rivermen working
người chài đang làm việc
brave rivermen
người chài dũng cảm
rivermen's lives
cuộc sống của người chài
rivermen sailed
người chài đã lướt sóng
rivermen fishing
người chài đang đánh cá
tough rivermen
người chài kiên cường
rivermen gathered
người chài tụ tập
rivermen's boats
con thuyền của người chài
young rivermen
người chài trẻ tuổi
rivermen fighting
người chài đang chiến đấu
the rivermen skillfully navigated the rapids in their sturdy boats.
Người chài sông khéo léo điều hướng qua đoạn nước chảy xiết trên những chiếc thuyền chắc chắn của họ.
generations of rivermen have relied on the river for their livelihood.
Qua nhiều thế hệ, người chài sông đã dựa vào con sông để mưu sinh.
the rivermen shared stories of the river's dangers and beauty.
Người chài sông chia sẻ những câu chuyện về sự nguy hiểm và vẻ đẹp của con sông.
experienced rivermen could predict the river's changing moods.
Người chài sông có kinh nghiệm có thể dự đoán được sự thay đổi tâm trạng của con sông.
the rivermen worked tirelessly, transporting goods up and down the river.
Người chài sông làm việc không ngừng nghỉ, vận chuyển hàng hóa lên và xuống sông.
young boys often dreamed of becoming rivermen like their fathers.
Các cậu bé trẻ thường mơ ước trở thành người chài sông như những người cha của họ.
the rivermen faced harsh conditions and unpredictable weather.
Người chài sông đối mặt với điều kiện khắc nghiệt và thời tiết không thể dự đoán trước.
a group of rivermen rescued a swimmer caught in the current.
Một nhóm người chài sông đã cứu một người bơi bị mắc kẹt trong dòng nước chảy xiết.
the rivermen’s knowledge of the river was invaluable to the town.
Thông thạo về con sông của người chài sông là vô giá đối với ngôi làng.
the rivermen used long poles to propel their boats against the current.
Người chài sông sử dụng những cây gậy dài để đẩy thuyền chống lại dòng chảy.
the rivermen gathered around the fire, sharing meals and laughter.
Người chài sông tụ tập quanh ngọn lửa, chia sẻ bữa ăn và tiếng cười.
rivermen working
người chài đang làm việc
brave rivermen
người chài dũng cảm
rivermen's lives
cuộc sống của người chài
rivermen sailed
người chài đã lướt sóng
rivermen fishing
người chài đang đánh cá
tough rivermen
người chài kiên cường
rivermen gathered
người chài tụ tập
rivermen's boats
con thuyền của người chài
young rivermen
người chài trẻ tuổi
rivermen fighting
người chài đang chiến đấu
the rivermen skillfully navigated the rapids in their sturdy boats.
Người chài sông khéo léo điều hướng qua đoạn nước chảy xiết trên những chiếc thuyền chắc chắn của họ.
generations of rivermen have relied on the river for their livelihood.
Qua nhiều thế hệ, người chài sông đã dựa vào con sông để mưu sinh.
the rivermen shared stories of the river's dangers and beauty.
Người chài sông chia sẻ những câu chuyện về sự nguy hiểm và vẻ đẹp của con sông.
experienced rivermen could predict the river's changing moods.
Người chài sông có kinh nghiệm có thể dự đoán được sự thay đổi tâm trạng của con sông.
the rivermen worked tirelessly, transporting goods up and down the river.
Người chài sông làm việc không ngừng nghỉ, vận chuyển hàng hóa lên và xuống sông.
young boys often dreamed of becoming rivermen like their fathers.
Các cậu bé trẻ thường mơ ước trở thành người chài sông như những người cha của họ.
the rivermen faced harsh conditions and unpredictable weather.
Người chài sông đối mặt với điều kiện khắc nghiệt và thời tiết không thể dự đoán trước.
a group of rivermen rescued a swimmer caught in the current.
Một nhóm người chài sông đã cứu một người bơi bị mắc kẹt trong dòng nước chảy xiết.
the rivermen’s knowledge of the river was invaluable to the town.
Thông thạo về con sông của người chài sông là vô giá đối với ngôi làng.
the rivermen used long poles to propel their boats against the current.
Người chài sông sử dụng những cây gậy dài để đẩy thuyền chống lại dòng chảy.
the rivermen gathered around the fire, sharing meals and laughter.
Người chài sông tụ tập quanh ngọn lửa, chia sẻ bữa ăn và tiếng cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay