rivetter

[Mỹ]/ˈrɪvɪtə(r)/
[Anh]/ˈrɪvɪtər/

Dịch

n. Một công cụ hoặc máy móc được dùng để đóng đinh rivet; một người có công việc là siết chặt các vật bằng đinh rivet.
Các dạng của từ
số nhiềurivetters

Cụm từ & Cách kết hợp

pneumatic rivetter

Thiết bị xiết đinh khí nén

hand rivetter

Thiết bị xiết đinh tay

hydraulic rivetter

Thiết bị xiết đinh thủy lực

rivetter gun

Súng xiết đinh

use a rivetter

Sử dụng thiết bị xiết đinh

blind rivetter

Thiết bị xiết đinh mù

pop rivetter

Thiết bị xiết đinh nổ

cordless rivetter

Thiết bị xiết đinh không dây

heavy-duty rivetter

Thiết bị xiết đinh công nghiệp nặng

spiral rivetter

Thiết bị xiết đinh xoắn

Câu ví dụ

the skilled rivetter worked on the aircraft fuselage with precision.

Người thợ rivet tay nghề cao đã làm việc trên thân máy bay một cách chính xác.

an experienced rivetter can set over five hundred rivets per hour.

Một người thợ rivet có kinh nghiệm có thể đóng hơn năm trăm con rivet mỗi giờ.

the factory rivetter monitored the assembly line for quality control.

Người thợ rivet trong nhà máy giám sát dây chuyền lắp ráp để kiểm soát chất lượng.

aerospace rivetters must complete specialized training certification.

Các thợ rivet trong ngành hàng không phải hoàn thành chứng chỉ đào tạo chuyên môn.

the senior rivetter trained new apprentices in the workshop.

Người thợ rivet cao cấp đã huấn luyện các học徒 mới trong xưởng.

our company's rivetter uses pneumatic tools for faster production.

Người thợ rivet của công ty chúng tôi sử dụng các công cụ khí nén để sản xuất nhanh hơn.

the marine rivetter specialized in ship hull construction.

Người thợ rivet ngành hàng hải chuyên về xây dựng thân tàu.

industrial rivetters wear protective gear against heat and sparks.

Các thợ rivet công nghiệp mặc trang bị bảo hộ để chống lại nhiệt và tia lửa.

the automotive rivetter precision-matched parts for the vehicle frame.

Người thợ rivet ngành ô tô đã khớp chính xác các bộ phận cho khung xe.

certified rivetters follow strict safety protocols in the factory.

Các thợ rivet đã được chứng nhận tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt trong nhà máy.

the construction rivetter secured steel beams with heavy-duty rivets.

Người thợ rivet xây dựng đã cố định các dầm thép bằng các con rivet chịu lực nặng.

skilled rivetters are in high demand in the manufacturing sector.

Các thợ rivet tay nghề cao đang được nhu cầu cao trong ngành sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay