riving force
lực đẩy
riving speed
tốc độ cắt
riving action
hành động cắt
riving power
sức mạnh cắt
riving gear
bộ bánh răng cắt
riving system
hệ thống cắt
riving mechanism
cơ chế cắt
riving unit
bộ phận cắt
riving method
phương pháp cắt
riving component
thành phần cắt
riving wood is essential for starting a fire.
Việc xẻ gỗ là điều cần thiết để đốt lửa.
the storm was riving the trees apart.
Cơn bão đang xé toạc các cây cối.
he was riving the old furniture for kindling.
Anh ấy đang xẻ đồ nội thất cũ để làm củi.
riving logs requires a sharp axe.
Việc xẻ gỗ tròn đòi hỏi một chiếc rìu sắc bén.
she enjoyed riving the branches to make room in the garden.
Cô ấy thích xẻ các nhánh cây để có thêm chỗ trong vườn.
riving the bark from the tree was a tough job.
Việc lột vỏ cây là một công việc khó khăn.
the carpenter was riving the planks for the new table.
Thợ mộc đang xẻ các tấm ván cho chiếc bàn mới.
riving the fabric can create interesting textures.
Việc xé vải có thể tạo ra những kết cấu thú vị.
they were riving the old pallets for their project.
Họ đang xẻ các pallet cũ cho dự án của họ.
riving through the thick underbrush was exhausting.
Việc xẻ qua bụi rậm dày đặc là vô cùng mệt mỏi.
riving force
lực đẩy
riving speed
tốc độ cắt
riving action
hành động cắt
riving power
sức mạnh cắt
riving gear
bộ bánh răng cắt
riving system
hệ thống cắt
riving mechanism
cơ chế cắt
riving unit
bộ phận cắt
riving method
phương pháp cắt
riving component
thành phần cắt
riving wood is essential for starting a fire.
Việc xẻ gỗ là điều cần thiết để đốt lửa.
the storm was riving the trees apart.
Cơn bão đang xé toạc các cây cối.
he was riving the old furniture for kindling.
Anh ấy đang xẻ đồ nội thất cũ để làm củi.
riving logs requires a sharp axe.
Việc xẻ gỗ tròn đòi hỏi một chiếc rìu sắc bén.
she enjoyed riving the branches to make room in the garden.
Cô ấy thích xẻ các nhánh cây để có thêm chỗ trong vườn.
riving the bark from the tree was a tough job.
Việc lột vỏ cây là một công việc khó khăn.
the carpenter was riving the planks for the new table.
Thợ mộc đang xẻ các tấm ván cho chiếc bàn mới.
riving the fabric can create interesting textures.
Việc xé vải có thể tạo ra những kết cấu thú vị.
they were riving the old pallets for their project.
Họ đang xẻ các pallet cũ cho dự án của họ.
riving through the thick underbrush was exhausting.
Việc xẻ qua bụi rậm dày đặc là vô cùng mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay