rivington

[Mỹ]/ˈrɪvɪŋtən/
[Anh]/ˈrɪvɪŋtən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ; một ngôi làng ở Lancashire, Anh.
Các dạng của từ
số nhiềurivingtons

Cụm từ & Cách kết hợp

rivington street

Phố Rivington

rivington road

Đường Rivington

rivington's cafe

Quán cà phê Rivington

rivington gardens

Khu vườn Rivington

the rivington

Rivington

rivington place

Nơi Rivington

near rivington

Gần Rivington

rivington village

Thị trấn Rivington

from rivington

Từ Rivington

rivington estate

Tài sản Rivington

Câu ví dụ

rivington pike offers stunning views of the surrounding countryside.

Rivington Pike mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp ra vùng nông thôn xung quanh.

the historic rivington hall dates back to the 14th century.

Ngôi nhà Rivington cổ kính có lịch sử từ thế kỷ 14.

rivington gardens feature beautiful victorian landscaping.

Vườn Rivington có cảnh quan thiết kế tuyệt đẹp theo phong cách Victoria.

tourists flock to rivington to explore its natural beauty.

Các du khách đổ xô đến Rivington để khám phá vẻ đẹp thiên nhiên nơi đây.

rivington reservoir provides water for the local community.

Đập Rivington cung cấp nước cho cộng đồng địa phương.

the rivington area is popular with hiking enthusiasts.

Khu vực Rivington rất được yêu thích bởi các tín đồ đi bộ đường dài.

rivington moor attracts birdwatchers from across the country.

Rivington Moor thu hút các nhà săn chim từ khắp nơi trên cả nước.

ancient legends are embedded in the rivington landscape.

Các huyền thoại cổ đại được ghi dấu trong cảnh quan Rivington.

rivington is a perfect destination for a weekend getaway.

Rivington là điểm đến lý tưởng cho một chuyến đi cuối tuần.

the peaceful rivington church stands at the village center.

Ngôi nhà thờ yên bình của Rivington tọa lạc tại trung tâm làng mạc.

photographers love capturing rivington's dramatic scenery.

Các nhiếp ảnh gia yêu thích việc ghi lại khung cảnh hùng vĩ của Rivington.

conservation efforts protect rivington's natural habitats.

Các nỗ lực bảo tồn giúp bảo vệ các môi trường sống tự nhiên của Rivington.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay