lion roarer
sư tử gầm gừ
thunderous roarer
người gầm vang dội
mighty roarer
người gầm mạnh mẽ
roarer of thunder
người gầm của sấm sét
fierce roarer
người gầm dữ dội
battle roarer
người gầm chiến đấu
roarer of joy
người gầm vui sướng
roarer of nature
người gầm của tự nhiên
the lion is known as the king of the jungle and a powerful roarer.
con sư tử được biết đến như là vua của rừng và một người gầm lên mạnh mẽ.
during the concert, the crowd became a loud roarer of excitement.
trong suốt buổi hòa nhạc, đám đông trở thành một biển người gầm lên phấn khích.
he is a natural roarer when it comes to expressing his opinions.
anh ấy là người gầm lên tự nhiên khi bày tỏ ý kiến của mình.
the thunderstorm made the night feel like a roarer of nature.
cơn bão tố khiến đêm trở nên như một tiếng gầm của thiên nhiên.
the roarer of the crowd echoed through the stadium.
tiếng gầm của đám đông vang vọng khắp sân vận động.
he was a roarer in the debate, dominating the discussion.
anh ấy là một người gầm lên trong cuộc tranh luận, thống trị cuộc thảo luận.
the roarer of the engine signaled the start of the race.
tiếng gầm của động cơ báo hiệu sự khởi đầu của cuộc đua.
as a roarer of the ocean, the waves crashed against the shore.
như một tiếng gầm của đại dương, những con sóng vỗ vào bờ.
he unleashed his inner roarer during the motivational speech.
anh ấy giải phóng tiếng gầm nội tại của mình trong bài phát biểu truyền cảm hứng.
the coach was a roarer, inspiring his team to victory.
huấn luyện viên là một người gầm lên, truyền cảm hứng cho đội của mình giành chiến thắng.
lion roarer
sư tử gầm gừ
thunderous roarer
người gầm vang dội
mighty roarer
người gầm mạnh mẽ
roarer of thunder
người gầm của sấm sét
fierce roarer
người gầm dữ dội
battle roarer
người gầm chiến đấu
roarer of joy
người gầm vui sướng
roarer of nature
người gầm của tự nhiên
the lion is known as the king of the jungle and a powerful roarer.
con sư tử được biết đến như là vua của rừng và một người gầm lên mạnh mẽ.
during the concert, the crowd became a loud roarer of excitement.
trong suốt buổi hòa nhạc, đám đông trở thành một biển người gầm lên phấn khích.
he is a natural roarer when it comes to expressing his opinions.
anh ấy là người gầm lên tự nhiên khi bày tỏ ý kiến của mình.
the thunderstorm made the night feel like a roarer of nature.
cơn bão tố khiến đêm trở nên như một tiếng gầm của thiên nhiên.
the roarer of the crowd echoed through the stadium.
tiếng gầm của đám đông vang vọng khắp sân vận động.
he was a roarer in the debate, dominating the discussion.
anh ấy là một người gầm lên trong cuộc tranh luận, thống trị cuộc thảo luận.
the roarer of the engine signaled the start of the race.
tiếng gầm của động cơ báo hiệu sự khởi đầu của cuộc đua.
as a roarer of the ocean, the waves crashed against the shore.
như một tiếng gầm của đại dương, những con sóng vỗ vào bờ.
he unleashed his inner roarer during the motivational speech.
anh ấy giải phóng tiếng gầm nội tại của mình trong bài phát biểu truyền cảm hứng.
the coach was a roarer, inspiring his team to victory.
huấn luyện viên là một người gầm lên, truyền cảm hứng cho đội của mình giành chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay