rockchucks

[Mỹ]/ˈrɒk tʃʌks/
[Anh]/ˈrɑːk tʃʌks/

Dịch

n. số nhiều của rockchuck, nghĩa là một cấu trúc đá.

Cụm từ & Cách kết hợp

rockchucks habitat

khung vực sinh sống của sóc đá

watching rockchucks

quan sát sóc đá

rockchucks nesting

chuồng sóc đá

rare rockchucks

sóc đá quý hiếm

rockchucks colony

đàn sóc đá

feeding rockchucks

cho sóc đá ăn

rockchucks migrating

sóc đá di cư

photograph rockchucks

chụp ảnh sóc đá

rockchucks watching

quan sát sóc đá

study rockchucks

nghiên cứu sóc đá

Câu ví dụ

rockchucks gather fresh grass and pile it carefully to dry in the sun.

Rockchucks thu gom cỏ tươi và xếp cẩn thận để phơi khô dưới ánh nắng.

the rocky slopes provide perfect habitat for rockchucks to establish their colonies.

Các sườn núi đá cung cấp môi trường sống lý tưởng cho rockchucks để xây dựng tổ của chúng.

rockchucks emit sharp warning calls when hawks or foxes approach their territory.

Rockchucks phát ra những tiếng kêu cảnh báo sắc nét khi diều hâu hoặc cáo tiến gần lãnh thổ của chúng.

during winter, rockchucks rely on their carefully stored hay piles for survival.

Vào mùa đông, rockchucks phụ thuộc vào những đống cỏ khô được cất trữ cẩn thận để sinh tồn.

these small mammals prefer cool temperatures and avoid hot afternoon sun.

Loài động vật nhỏ này ưa thích nhiệt độ mát mẻ và tránh ánh nắng nóng vào buổi chiều.

rockchucks communicate through complex vocalizations and scent marking.

Rockchucks giao tiếp thông qua các âm thanh phức tạp và đánh dấu mùi.

high mountain meadows are home to thriving populations of rockchucks.

Các thảo nguyên núi cao là nơi sinh sống của những đàn rockchucks phát triển mạnh.

predators like coyotes and eagles frequently hunt rockchucks in their natural habitat.

Các loài săn mồi như chó sói và đại bàng thường xuyên săn bắt rockchucks trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

rockchucks select specific wildflowers and herbs for their dried food caches.

Rockchucks chọn những loài hoa dại và thảo dược cụ thể để cất trữ thức ăn khô.

their soft fur provides insulation against cold alpine winds.

Lớp lông mềm của chúng giúp cách nhiệt chống lại gió núi lạnh.

rockchucks can be heard whistling to each other across mountain passes.

Rockchucks có thể được nghe thấy hú gọi nhau qua các con đường núi.

these territorial animals defend their burrow systems vigorously.

Loài động vật có lãnh thổ này tích cực bảo vệ hệ thống hang của chúng.

climate change threatens rockchucks as warming temperatures push them to higher elevations.

Biến đổi khí hậu đe dọa rockchucks khi nhiệt độ tăng đẩy chúng lên các độ cao cao hơn.

rockchucks have adapted perfectly to life among the boulders and scree fields.

Rockchucks đã thích nghi hoàn hảo với cuộc sống giữa các tảng đá và vùng đá lở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay