the rockettes
Vietnamese_translation
rockettes dance
Vietnamese_translation
rockettes performance
Vietnamese_translation
rocketting prices
Vietnamese_translation
rocketted to success
Vietnamese_translation
rocketting growth
Vietnamese_translation
rocketted economy
Vietnamese_translation
rocketting demand
Vietnamese_translation
rocketted sales
Vietnamese_translation
rocketting career
Vietnamese_translation
the space agency launched several rocketts into orbit.
Cơ quan không gian đã phóng nhiều tên lửa vào quỹ đạo.
powerful rocketts propel the spacecraft forward through the vacuum of space.
những tên lửa mạnh mẽ đẩy tàu vũ trụ tiến lên trong chân không của không gian.
scientists are developing advanced rocketts for future mars missions.
các nhà khoa học đang phát triển những tên lửa tiên tiến cho các nhiệm vụ khám phá sao Hỏa trong tương lai.
the military uses sophisticated rocketts for strategic defense purposes.
quân đội sử dụng những tên lửa tinh vi cho mục đích phòng thủ chiến lược.
amateur rocketts enthusiasts gathered at the national competition yesterday.
các tín đồ tên lửa nghiệp dư đã tụ tập tại cuộc thi quốc gia ngày hôm qua.
ancient civilizations first used fire rocketts for celebrations and ceremonies.
các nền văn minh cổ đại lần đầu tiên sử dụng tên lửa lửa để tổ chức các lễ hội và nghi lễ.
the rocketts roared as they left the launchpad and disappeared into the clouds.
những tên lửa rít lên khi rời bệ phóng và biến mất vào mây.
modern rocketts can reach speeds that would have seemed impossible decades ago.
những tên lửa hiện đại có thể đạt tốc độ mà hàng thập kỷ trước được cho là không thể.
engineers meticulously tested the rocketts engines before the historic flight.
kỹ sư đã kiểm tra cẩn thận các động cơ tên lửa trước chuyến bay lịch sử.
adverse weather conditions delayed the rocketts launch schedule for three days.
điều kiện thời tiết xấu đã làm chậm lịch phóng tên lửa trong ba ngày.
the precise rocketts trajectory was calculated using advanced computer models.
quỹ đạo chính xác của tên lửa được tính toán bằng các mô hình máy tính tiên tiến.
children built colorful model rocketts for their school science project.
các em nhỏ đã xây dựng những mô hình tên lửa sặc sỡ cho dự án khoa học của trường học.
the aerospace company unveiled its new line of commercial rocketts last week.
doanh nghiệp hàng không vũ trụ đã công bố dòng tên lửa thương mại mới của họ vào tuần trước.
the rockettes
Vietnamese_translation
rockettes dance
Vietnamese_translation
rockettes performance
Vietnamese_translation
rocketting prices
Vietnamese_translation
rocketted to success
Vietnamese_translation
rocketting growth
Vietnamese_translation
rocketted economy
Vietnamese_translation
rocketting demand
Vietnamese_translation
rocketted sales
Vietnamese_translation
rocketting career
Vietnamese_translation
the space agency launched several rocketts into orbit.
Cơ quan không gian đã phóng nhiều tên lửa vào quỹ đạo.
powerful rocketts propel the spacecraft forward through the vacuum of space.
những tên lửa mạnh mẽ đẩy tàu vũ trụ tiến lên trong chân không của không gian.
scientists are developing advanced rocketts for future mars missions.
các nhà khoa học đang phát triển những tên lửa tiên tiến cho các nhiệm vụ khám phá sao Hỏa trong tương lai.
the military uses sophisticated rocketts for strategic defense purposes.
quân đội sử dụng những tên lửa tinh vi cho mục đích phòng thủ chiến lược.
amateur rocketts enthusiasts gathered at the national competition yesterday.
các tín đồ tên lửa nghiệp dư đã tụ tập tại cuộc thi quốc gia ngày hôm qua.
ancient civilizations first used fire rocketts for celebrations and ceremonies.
các nền văn minh cổ đại lần đầu tiên sử dụng tên lửa lửa để tổ chức các lễ hội và nghi lễ.
the rocketts roared as they left the launchpad and disappeared into the clouds.
những tên lửa rít lên khi rời bệ phóng và biến mất vào mây.
modern rocketts can reach speeds that would have seemed impossible decades ago.
những tên lửa hiện đại có thể đạt tốc độ mà hàng thập kỷ trước được cho là không thể.
engineers meticulously tested the rocketts engines before the historic flight.
kỹ sư đã kiểm tra cẩn thận các động cơ tên lửa trước chuyến bay lịch sử.
adverse weather conditions delayed the rocketts launch schedule for three days.
điều kiện thời tiết xấu đã làm chậm lịch phóng tên lửa trong ba ngày.
the precise rocketts trajectory was calculated using advanced computer models.
quỹ đạo chính xác của tên lửa được tính toán bằng các mô hình máy tính tiên tiến.
children built colorful model rocketts for their school science project.
các em nhỏ đã xây dựng những mô hình tên lửa sặc sỡ cho dự án khoa học của trường học.
the aerospace company unveiled its new line of commercial rocketts last week.
doanh nghiệp hàng không vũ trụ đã công bố dòng tên lửa thương mại mới của họ vào tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay