rockfoils

[Mỹ]/ˈrɒk.fɔɪl/
[Anh]/ˈrɑk.fɔɪl/

Dịch

n. một loại cây được biết đến với tên gọi saxifrage, thường được tìm thấy ở các khu vực đá.

Cụm từ & Cách kết hợp

rockfoil plant

cây họ cứt ngựa

rockfoil species

loài cứt ngựa

rockfoil habitat

môi trường sống của cứt ngựa

rockfoil growth

sự phát triển của cứt ngựa

rockfoil garden

vườn cứt ngựa

rockfoil leaves

lá cứt ngựa

rockfoil variety

giống cứt ngựa

rockfoil care

chăm sóc cứt ngựa

rockfoil features

đặc điểm của cứt ngựa

rockfoil cultivation

trồng trọt cứt ngựa

Câu ví dụ

rockfoil is often used in traditional medicine.

rockfoil thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many hikers enjoy the beauty of rockfoil in the mountains.

Nhiều người đi bộ đường dài thích vẻ đẹp của rockfoil trên núi.

rockfoil can thrive in rocky environments.

Rockfoil có thể phát triển mạnh trong môi trường đá gồ ghề.

some gardeners cultivate rockfoil for its unique appearance.

Một số người làm vườn trồng rockfoil vì vẻ ngoài độc đáo của nó.

rockfoil is known for its resilience in harsh conditions.

Rockfoil nổi tiếng với khả năng phục hồi trong điều kiện khắc nghiệt.

in herbal remedies, rockfoil is valued for its properties.

Trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược, rockfoil được đánh giá cao vì những đặc tính của nó.

rockfoil can be found in various regions around the world.

Rockfoil có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

rockfoil is sometimes confused with other similar plants.

Rockfoil đôi khi bị nhầm lẫn với các loại cây tương tự khác.

conservation efforts are important for protecting rockfoil habitats.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của rockfoil.

rockfoil has a unique texture that attracts attention.

Rockfoil có kết cấu độc đáo thu hút sự chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay