rockfords

[Mỹ]/['rɔkfəd]/
[Anh]/['rɔkfəd]/

Dịch

n.thành phố ở miền bắc Illinois, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

rockfords style

phong cách rockfords

rockfords team

đội ngũ rockfords

rockfords location

vị trí của rockfords

rockfords market

thị trường của rockfords

rockfords brand

thương hiệu rockfords

rockfords design

thiết kế rockfords

rockfords products

các sản phẩm rockfords

rockfords collection

bộ sưu tập rockfords

rockfords event

sự kiện rockfords

rockfords experience

trải nghiệm rockfords

Câu ví dụ

rockfords are known for their durability and style.

rockfords nổi tiếng về độ bền và phong cách.

many people prefer rockfords for outdoor activities.

nhiều người thích rockfords cho các hoạt động ngoài trời.

rockfords come in various colors and designs.

rockfords có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

he bought a pair of rockfords for the hiking trip.

anh ấy đã mua một đôi rockfords cho chuyến đi bộ đường dài.

rockfords are a popular choice among athletes.

rockfords là lựa chọn phổ biến trong số các vận động viên.

she wore her new rockfords to the concert.

cô ấy đã mặc đôi rockfords mới của mình đến buổi hòa nhạc.

rockfords provide excellent support for your feet.

rockfords cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho bàn chân của bạn.

he recommends rockfords for their comfort and fit.

anh ấy khuyên dùng rockfords vì sự thoải mái và vừa vặn của chúng.

rockfords are perfect for both casual and formal occasions.

rockfords hoàn hảo cho cả dịp thường và trang trọng.

she showcased her rockfords at the fashion show.

cô ấy đã trưng bày rockfords của mình tại buổi trình diễn thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay