rockrose

[Mỹ]/ˈrɒk.rəʊz/
[Anh]/ˈrɑːk.roʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại cây hoa trong họ Cistaceae.; Bất kỳ cây nào thuộc chi Cistus, nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ.
adj.Liên quan đến họ Cistaceae của các loại cây.
Các dạng của từ
số nhiềurockroses

Cụm từ & Cách kết hợp

rockrose plant

cây sói

rockrose flowers

hoa sói

rockrose species

các loài sói

rockrose garden

vườn sói

rockrose oil

dầu sói

rockrose tea

trà sói

rockrose extract

chiết xuất sói

rockrose habitat

môi trường sống của sói

rockrose cultivation

trồng sói

rockrose benefits

lợi ích của sói

Câu ví dụ

rockrose is often used in herbal medicine.

hoa đá thường được sử dụng trong y học thảo dược.

the rockrose plant thrives in dry, rocky soils.

cây hoa đá phát triển mạnh trong đất khô cằn, đá sỏi.

many gardeners appreciate the beauty of rockrose.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa đá.

rockrose can attract various pollinators to the garden.

hoa đá có thể thu hút nhiều loài thụ phấn đến vườn.

in mediterranean regions, rockrose is a common sight.

ở các vùng Địa Trung Hải, hoa đá là một cảnh thường thấy.

rockrose has a unique fragrance that many enjoy.

hoa đá có một mùi thơm độc đáo mà nhiều người thích.

rockrose is often used in landscaping for its hardiness.

hoa đá thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì độ bền của nó.

some species of rockrose are endangered.

một số loài hoa đá đang bị đe dọa.

rockrose is known for its vibrant flowers.

hoa đá nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ.

gardeners often choose rockrose for its low maintenance.

những người làm vườn thường chọn hoa đá vì nó dễ bảo trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay