roentgens

[Mỹ]/ˈrɛntɡən/
[Anh]/ˈrɛntɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị phơi nhiễm bức xạ, tương đương với một esu điện tích trên mỗi centimét khối không khí; bức xạ được tạo ra bởi tia X
adj. liên quan đến hoặc chỉ định tia X

Cụm từ & Cách kết hợp

roentgen imaging

ảnh chụp X-quang

roentgen rays

tia X

roentgen exposure

phơi nhiễm X-quang

roentgen measurement

đo X-quang

roentgen therapy

xạ trị X-quang

roentgen dose

liều X-quang

roentgen film

phim X-quang

roentgen unit

đơn vị X-quang

roentgen source

nguồn X-quang

roentgen safety

an toàn X-quang

Câu ví dụ

roentgen discovered x-rays in 1895.

Wilhelm Röntgen đã phát hiện ra tia X vào năm 1895.

the roentgen is a unit of measurement for radiation.

Roentgen là một đơn vị đo lường bức xạ.

doctors often use roentgen images for diagnosis.

Các bác sĩ thường sử dụng hình ảnh roentgen để chẩn đoán.

the roentgen effect is important in medical imaging.

Hiệu ứng roentgen rất quan trọng trong việc chụp ảnh y tế.

safety measures are necessary when working with roentgen equipment.

Các biện pháp an toàn là cần thiết khi làm việc với thiết bị roentgen.

she studied the effects of roentgen radiation on cells.

Cô ấy nghiên cứu tác động của bức xạ roentgen lên tế bào.

the roentgen unit helps track exposure to radiation.

Đơn vị roentgen giúp theo dõi mức độ tiếp xúc với bức xạ.

roentgen's work laid the foundation for modern radiology.

Công trình của Wilhelm Röntgen đã đặt nền móng cho ngành nhi khoa học hiện đại.

understanding roentgen measurements is crucial for radiologists.

Hiểu các phép đo roentgen rất quan trọng đối với các bác sĩ nhi khoa.

roentgen technology has advanced significantly over the years.

Công nghệ roentgen đã phát triển đáng kể trong những năm qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay