rogers

[Mỹ]/'rɔdʒəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Rogers;Rogers
Word Forms
số nhiềurogerss

Cụm từ & Cách kết hợp

Rogers Communications

Rogers Communications

Ví dụ thực tế

What is said about me and Mrs Rogers?

Điều gì được nói về tôi và bà Rogers?

Nguồn: And Then There Were None

We should wait for the doctor and Rogers.

Chúng ta nên chờ đợi bác sĩ và Rogers.

Nguồn: And Then There Were None

King and Rogers are playing their second match.

King và Rogers đang chơi trận thứ hai của họ.

Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.

God, I'm stupider than Jan Rogers!

Ôi trời ơi, tôi ngốc hơn Jan Rogers!

Nguồn: Friends Season 9

During his long career, Rogers did a little of everything.

Trong sự nghiệp dài của mình, Rogers đã làm một chút tất cả mọi thứ.

Nguồn: VOA Special April 2020 Collection

But Rogers is still playing hard!

Nhưng Rogers vẫn đang chơi rất chăm chỉ!

Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.

But don't give up, Rogers! You can get some more points!

Nhưng đừng bỏ cuộc, Rogers! Bạn có thể có thêm điểm!

Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.

In 1954, the temperature of -70 degrees Fahrenheit was recorded in Rogers Pass.

Năm 1954, nhiệt độ -70 độ Fahrenheit đã được ghi nhận tại Rogers Pass.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 Compilation

Rogers and his Rangers apprehended Hale near Flushing Bay, in Queens, New York.

Rogers và những người lính của ông đã bắt giữ Hale gần Flushing Bay, ở Queens, New York.

Nguồn: Entering Yale University

Rogers says those strategies need to be reconsidered if we want to protect Pando.

Rogers nói những chiến lược đó cần phải được xem xét lại nếu chúng ta muốn bảo vệ Pando.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American July 2019 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay