roils the waters
khuấy động mặt nước
roils the crowd
khuấy động đám đông
roils the emotions
khuấy động cảm xúc
roils the market
khuấy động thị trường
roils the mind
khuấy động tâm trí
roils the sea
khuấy động biển
roils the debate
khuấy động cuộc tranh luận
roils the atmosphere
khuấy động bầu không khí
roils the situation
khuấy động tình hình
the storm roils the ocean waves.
cơn bão cuồng phong làm nổi sóng biển.
her emotions roil beneath the surface.
cảm xúc của cô ấy trào dâng dưới bề mặt.
the debate roils the political landscape.
cuộc tranh luận làm xáo trộn cục diện chính trị.
rumors roil the small town.
tin đồn làm xáo trộn thị trấn nhỏ.
the crowd roils with excitement.
khán giả sôi sục với sự phấn khích.
his thoughts roil with uncertainty.
tâm trí anh ấy xao xuyến vì sự không chắc chắn.
the stock market roils after the announcement.
thị trường chứng khoán biến động sau thông báo.
conflict roils the community.
xung đột làm xáo trộn cộng đồng.
the waters roil with the current.
mặt nước nổi cuồng nhiệt với dòng chảy.
emotions roil during the reunion.
cảm xúc trào dâng trong cuộc gặp lại.
roils the waters
khuấy động mặt nước
roils the crowd
khuấy động đám đông
roils the emotions
khuấy động cảm xúc
roils the market
khuấy động thị trường
roils the mind
khuấy động tâm trí
roils the sea
khuấy động biển
roils the debate
khuấy động cuộc tranh luận
roils the atmosphere
khuấy động bầu không khí
roils the situation
khuấy động tình hình
the storm roils the ocean waves.
cơn bão cuồng phong làm nổi sóng biển.
her emotions roil beneath the surface.
cảm xúc của cô ấy trào dâng dưới bề mặt.
the debate roils the political landscape.
cuộc tranh luận làm xáo trộn cục diện chính trị.
rumors roil the small town.
tin đồn làm xáo trộn thị trấn nhỏ.
the crowd roils with excitement.
khán giả sôi sục với sự phấn khích.
his thoughts roil with uncertainty.
tâm trí anh ấy xao xuyến vì sự không chắc chắn.
the stock market roils after the announcement.
thị trường chứng khoán biến động sau thông báo.
conflict roils the community.
xung đột làm xáo trộn cộng đồng.
the waters roil with the current.
mặt nước nổi cuồng nhiệt với dòng chảy.
emotions roil during the reunion.
cảm xúc trào dâng trong cuộc gặp lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay