rollback

[Mỹ]/ˈrəʊl.bæk/
[Anh]/ˈroʊl.bæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự giảm giá hoặc tỷ lệ; hành động quay lại; trở về trạng thái trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

rollback changes

hoàn tác thay đổi

rollback action

hoàn tác hành động

rollback process

hoàn tác quy trình

rollback version

hoàn tác phiên bản

rollback update

hoàn tác cập nhật

rollback transaction

hoàn tác giao dịch

rollback database

hoàn tác cơ sở dữ liệu

rollback settings

hoàn tác cài đặt

rollback feature

hoàn tác tính năng

rollback policy

hoàn tác chính sách

Câu ví dụ

we need to perform a rollback on the database.

Chúng tôi cần thực hiện khôi phục lại cơ sở dữ liệu.

the software update caused issues, so we decided to rollback.

Việc cập nhật phần mềm gây ra sự cố, vì vậy chúng tôi đã quyết định khôi phục lại.

after the rollback, the system was stable again.

Sau khi khôi phục lại, hệ thống đã ổn định trở lại.

he initiated a rollback to restore previous settings.

Anh ấy đã khởi động một quá trình khôi phục lại để khôi phục cài đặt trước đó.

rollback procedures are essential for data integrity.

Các quy trình khôi phục lại rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

the team discussed the rollback strategy during the meeting.

Nhóm đã thảo luận về chiến lược khôi phục lại trong cuộc họp.

we encountered a bug, prompting a quick rollback.

Chúng tôi gặp phải một lỗi, thúc đẩy việc khôi phục lại nhanh chóng.

rollback options should be clearly defined in the plan.

Các lựa chọn khôi phục lại nên được xác định rõ ràng trong kế hoạch.

they implemented a rollback to fix the recent changes.

Họ đã triển khai một quá trình khôi phục lại để sửa các thay đổi gần đây.

rollback can help recover from unexpected failures.

Việc khôi phục lại có thể giúp khắc phục các sự cố không mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay