rollback changes
hoàn tác thay đổi
rollback action
hoàn tác hành động
rollback process
hoàn tác quy trình
rollback version
hoàn tác phiên bản
rollback update
hoàn tác cập nhật
rollback transaction
hoàn tác giao dịch
rollback database
hoàn tác cơ sở dữ liệu
rollback settings
hoàn tác cài đặt
rollback feature
hoàn tác tính năng
rollback policy
hoàn tác chính sách
we need to perform a rollback on the database.
Chúng tôi cần thực hiện khôi phục lại cơ sở dữ liệu.
the software update caused issues, so we decided to rollback.
Việc cập nhật phần mềm gây ra sự cố, vì vậy chúng tôi đã quyết định khôi phục lại.
after the rollback, the system was stable again.
Sau khi khôi phục lại, hệ thống đã ổn định trở lại.
he initiated a rollback to restore previous settings.
Anh ấy đã khởi động một quá trình khôi phục lại để khôi phục cài đặt trước đó.
rollback procedures are essential for data integrity.
Các quy trình khôi phục lại rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
the team discussed the rollback strategy during the meeting.
Nhóm đã thảo luận về chiến lược khôi phục lại trong cuộc họp.
we encountered a bug, prompting a quick rollback.
Chúng tôi gặp phải một lỗi, thúc đẩy việc khôi phục lại nhanh chóng.
rollback options should be clearly defined in the plan.
Các lựa chọn khôi phục lại nên được xác định rõ ràng trong kế hoạch.
they implemented a rollback to fix the recent changes.
Họ đã triển khai một quá trình khôi phục lại để sửa các thay đổi gần đây.
rollback can help recover from unexpected failures.
Việc khôi phục lại có thể giúp khắc phục các sự cố không mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay