product rollouts
triển khai sản phẩm
software rollouts
triển khai phần mềm
feature rollouts
triển khai tính năng
initial rollouts
triển khai ban đầu
global rollouts
triển khai toàn cầu
planned rollouts
triển khai dự kiến
scheduled rollouts
triển khai theo lịch trình
new rollouts
triển khai mới
successful rollouts
triển khai thành công
future rollouts
triển khai trong tương lai
the company plans multiple rollouts for the new software.
công ty có kế hoạch triển khai nhiều lần cho phần mềm mới.
successful rollouts require careful planning and execution.
việc triển khai thành công đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
we are excited about the upcoming rollouts in various regions.
chúng tôi rất vui mừng với các lần triển khai sắp tới ở nhiều khu vực khác nhau.
the rollouts will include training sessions for all employees.
các lần triển khai sẽ bao gồm các buổi đào tạo cho tất cả nhân viên.
customer feedback is crucial for the success of the rollouts.
phản hồi của khách hàng rất quan trọng cho sự thành công của các lần triển khai.
we encountered some challenges during the rollouts last year.
chúng tôi đã gặp một số thách thức trong quá trình triển khai năm ngoái.
rollouts are often scheduled during off-peak hours to minimize disruption.
các lần triển khai thường được lên lịch vào giờ thấp điểm để giảm thiểu sự gián đoạn.
the team is reviewing the results from the latest rollouts.
nhóm đang xem xét kết quả từ các lần triển khai mới nhất.
effective communication is key to successful rollouts.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho các lần triển khai thành công.
we need to adjust our strategy based on the previous rollouts.
chúng tôi cần điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên các lần triển khai trước đó.
product rollouts
triển khai sản phẩm
software rollouts
triển khai phần mềm
feature rollouts
triển khai tính năng
initial rollouts
triển khai ban đầu
global rollouts
triển khai toàn cầu
planned rollouts
triển khai dự kiến
scheduled rollouts
triển khai theo lịch trình
new rollouts
triển khai mới
successful rollouts
triển khai thành công
future rollouts
triển khai trong tương lai
the company plans multiple rollouts for the new software.
công ty có kế hoạch triển khai nhiều lần cho phần mềm mới.
successful rollouts require careful planning and execution.
việc triển khai thành công đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
we are excited about the upcoming rollouts in various regions.
chúng tôi rất vui mừng với các lần triển khai sắp tới ở nhiều khu vực khác nhau.
the rollouts will include training sessions for all employees.
các lần triển khai sẽ bao gồm các buổi đào tạo cho tất cả nhân viên.
customer feedback is crucial for the success of the rollouts.
phản hồi của khách hàng rất quan trọng cho sự thành công của các lần triển khai.
we encountered some challenges during the rollouts last year.
chúng tôi đã gặp một số thách thức trong quá trình triển khai năm ngoái.
rollouts are often scheduled during off-peak hours to minimize disruption.
các lần triển khai thường được lên lịch vào giờ thấp điểm để giảm thiểu sự gián đoạn.
the team is reviewing the results from the latest rollouts.
nhóm đang xem xét kết quả từ các lần triển khai mới nhất.
effective communication is key to successful rollouts.
giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho các lần triển khai thành công.
we need to adjust our strategy based on the previous rollouts.
chúng tôi cần điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên các lần triển khai trước đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay