romanians

[Mỹ]/rəʊˈmeɪniənz/
[Anh]/roʊˈmeɪniənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Romania hoặc người dân của nó
n. một người đến từ Romania hoặc có nguồn gốc Romania; ngôn ngữ Romania

Cụm từ & Cách kết hợp

romanians abroad

người Romania ở nước ngoài

romanians in europe

người Romania ở châu Âu

romanians living here

những người Romania sống ở đây

romanians in america

người Romania ở châu Mỹ

romanians in italy

người Romania ở Ý

romanians and culture

người Romania và văn hóa

romanians in history

người Romania trong lịch sử

romanians at work

người Romania đi làm

romanians in sports

người Romania trong thể thao

romanians in politics

người Romania trong chính trị

Câu ví dụ

romanians are known for their rich cultural heritage.

Người Romania nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many romanians enjoy traditional folk music.

Nhiều người Romania thích nghe nhạc dân gian truyền thống.

romanians celebrate many festivals throughout the year.

Người Romania tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

there are many famous romanian dishes to try.

Có rất nhiều món ăn Romania nổi tiếng để thưởng thức.

romanians are proud of their history and traditions.

Người Romania tự hào về lịch sử và truyền thống của họ.

many romanians speak multiple languages.

Nhiều người Romania nói được nhiều ngôn ngữ.

romanians often welcome visitors with open arms.

Người Romania thường chào đón khách đến thăm bằng vòng tay rộng mở.

romanians have a strong sense of community.

Người Romania có ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

romanians value family and friendships highly.

Người Romania đánh giá cao gia đình và tình bạn.

many romanians love to travel and explore new places.

Nhiều người Romania thích đi du lịch và khám phá những nơi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay