| số nhiều | rooftrees |
rooftree view
view sân thượng
rooftree garden
vườn sân thượng
rooftree terrace
hiên sân thượng
rooftree design
thiết kế sân thượng
rooftree area
khu vực sân thượng
rooftree space
không gian sân thượng
rooftree style
phong cách sân thượng
rooftree concept
khái niệm sân thượng
rooftree project
dự án sân thượng
rooftree installation
lắp đặt sân thượng
the old house had a beautiful rooftree covered in vines.
Ngôi nhà cổ có một mái nhà tuyệt đẹp phủ đầy dây leo.
we sat under the rooftree, enjoying the shade it provided.
Chúng tôi ngồi dưới mái nhà, tận hưởng bóng râm mà nó mang lại.
birds often nest in the rooftree during spring.
Chim thường làm tổ trên mái nhà vào mùa xuân.
the rooftree swayed gently in the breeze.
Mái nhà lay động nhẹ nhàng trong gió.
children love to play around the rooftree in the backyard.
Trẻ em thích chơi đùa quanh mái nhà trong sân sau.
we decided to build a swing under the rooftree.
Chúng tôi quyết định xây một chiếc xích đu dưới mái nhà.
the rooftree provided a perfect spot for a picnic.
Mái nhà cung cấp một chỗ lý tưởng để ăn picnic.
during the summer, the rooftree becomes a gathering place for family.
Trong mùa hè, mái nhà trở thành nơi tụ họp của gia đình.
we hung lights from the rooftree for the party.
Chúng tôi treo đèn từ mái nhà cho bữa tiệc.
the rooftree was a landmark in the neighborhood.
Mái nhà là một địa điểm nổi bật trong khu phố.
rooftree view
view sân thượng
rooftree garden
vườn sân thượng
rooftree terrace
hiên sân thượng
rooftree design
thiết kế sân thượng
rooftree area
khu vực sân thượng
rooftree space
không gian sân thượng
rooftree style
phong cách sân thượng
rooftree concept
khái niệm sân thượng
rooftree project
dự án sân thượng
rooftree installation
lắp đặt sân thượng
the old house had a beautiful rooftree covered in vines.
Ngôi nhà cổ có một mái nhà tuyệt đẹp phủ đầy dây leo.
we sat under the rooftree, enjoying the shade it provided.
Chúng tôi ngồi dưới mái nhà, tận hưởng bóng râm mà nó mang lại.
birds often nest in the rooftree during spring.
Chim thường làm tổ trên mái nhà vào mùa xuân.
the rooftree swayed gently in the breeze.
Mái nhà lay động nhẹ nhàng trong gió.
children love to play around the rooftree in the backyard.
Trẻ em thích chơi đùa quanh mái nhà trong sân sau.
we decided to build a swing under the rooftree.
Chúng tôi quyết định xây một chiếc xích đu dưới mái nhà.
the rooftree provided a perfect spot for a picnic.
Mái nhà cung cấp một chỗ lý tưởng để ăn picnic.
during the summer, the rooftree becomes a gathering place for family.
Trong mùa hè, mái nhà trở thành nơi tụ họp của gia đình.
we hung lights from the rooftree for the party.
Chúng tôi treo đèn từ mái nhà cho bữa tiệc.
the rooftree was a landmark in the neighborhood.
Mái nhà là một địa điểm nổi bật trong khu phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay