rooftrees in bloom
mái cây nở hoa
rooftrees and gardens
mái cây và vườn
rooftrees provide shade
mái cây cung cấp bóng mát
rooftrees for wildlife
mái cây cho động vật hoang dã
rooftrees enhance beauty
mái cây tăng thêm vẻ đẹp
rooftrees improve air
mái cây cải thiện không khí
rooftrees and sustainability
mái cây và tính bền vững
rooftrees for cooling
mái cây để làm mát
rooftrees in cities
mái cây trong các thành phố
rooftrees provide shade on hot summer days.
cây xanh trên mái nhà mang lại bóng mát vào những ngày hè nóng nực.
we planted rooftrees to enhance the building's aesthetics.
chúng tôi đã trồng cây xanh trên mái nhà để tăng thêm tính thẩm mỹ cho tòa nhà.
rooftrees can help reduce urban heat.
cây xanh trên mái nhà có thể giúp giảm nhiệt độ đô thị.
the rooftrees attracted various birds and insects.
cây xanh trên mái nhà thu hút nhiều loài chim và côn trùng.
many cities are adopting rooftrees for sustainability.
nhiều thành phố đang áp dụng cây xanh trên mái nhà để hướng tới sự bền vững.
rooftrees can improve air quality in urban areas.
cây xanh trên mái nhà có thể cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đô thị.
we enjoyed a picnic under the shade of the rooftrees.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới bóng mát của cây xanh trên mái nhà.
rooftrees require special care and maintenance.
cây xanh trên mái nhà đòi hỏi sự chăm sóc và bảo trì đặc biệt.
the rooftrees provided a habitat for wildlife.
cây xanh trên mái nhà cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
installing rooftrees can be a challenging project.
việc lắp đặt cây xanh trên mái nhà có thể là một dự án đầy thách thức.
rooftrees in bloom
mái cây nở hoa
rooftrees and gardens
mái cây và vườn
rooftrees provide shade
mái cây cung cấp bóng mát
rooftrees for wildlife
mái cây cho động vật hoang dã
rooftrees enhance beauty
mái cây tăng thêm vẻ đẹp
rooftrees improve air
mái cây cải thiện không khí
rooftrees and sustainability
mái cây và tính bền vững
rooftrees for cooling
mái cây để làm mát
rooftrees in cities
mái cây trong các thành phố
rooftrees provide shade on hot summer days.
cây xanh trên mái nhà mang lại bóng mát vào những ngày hè nóng nực.
we planted rooftrees to enhance the building's aesthetics.
chúng tôi đã trồng cây xanh trên mái nhà để tăng thêm tính thẩm mỹ cho tòa nhà.
rooftrees can help reduce urban heat.
cây xanh trên mái nhà có thể giúp giảm nhiệt độ đô thị.
the rooftrees attracted various birds and insects.
cây xanh trên mái nhà thu hút nhiều loài chim và côn trùng.
many cities are adopting rooftrees for sustainability.
nhiều thành phố đang áp dụng cây xanh trên mái nhà để hướng tới sự bền vững.
rooftrees can improve air quality in urban areas.
cây xanh trên mái nhà có thể cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đô thị.
we enjoyed a picnic under the shade of the rooftrees.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới bóng mát của cây xanh trên mái nhà.
rooftrees require special care and maintenance.
cây xanh trên mái nhà đòi hỏi sự chăm sóc và bảo trì đặc biệt.
the rooftrees provided a habitat for wildlife.
cây xanh trên mái nhà cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
installing rooftrees can be a challenging project.
việc lắp đặt cây xanh trên mái nhà có thể là một dự án đầy thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay