roomheater

[Mỹ]/ˈruːmˌhiːtə(r)/
[Anh]/ˈruːmˌhiːtər/

Dịch

n. Một thiết bị hoặc dụng cụ được dùng để làm nóng một căn phòng hoặc không gian trong nhà.
Các dạng của từ
số nhiềuroomheaters

Cụm từ & Cách kết hợp

the roomheater

lò sưởi phòng

roomheaters are

các lò sưởi phòng là

using the roomheater

sử dụng lò sưởi phòng

roomheater running

lò sưởi phòng đang chạy

roomheater stopped

lò sưởi phòng đã dừng

buy a roomheater

mua một lò sưởi phòng

electric roomheater

lò sưởi phòng điện

turn on roomheater

bật lò sưởi phòng

old roomheater

lò sưởi phòng cũ

new roomheater

lò sưởi phòng mới

Câu ví dụ

the electric roomheater quickly warmed up the cold living room.

Bộ sưởi phòng điện làm ấm nhanh chóng căn phòng khách lạnh.

please turn off the roomheater before going to bed for safety.

Hãy tắt bộ sưởi phòng trước khi đi ngủ để đảm bảo an toàn.

the portable roomheater can be moved easily between rooms.

Bộ sưởi phòng di động có thể di chuyển dễ dàng giữa các phòng.

this gas roomheater is more economical than electric models.

Bộ sưởi phòng dùng khí đốt tiết kiệm hơn các mẫu điện.

the roomheater thermostat helps maintain a comfortable temperature.

Cảm biến nhiệt của bộ sưởi phòng giúp duy trì nhiệt độ thoải mái.

regular maintenance of the roomheater extends its lifespan significantly.

Bảo trì định kỳ bộ sưởi phòng giúp kéo dài tuổi thọ đáng kể.

the energy-efficient roomheater reduces electricity consumption considerably.

Bộ sưởi phòng tiết kiệm năng lượng làm giảm đáng kể việc tiêu thụ điện.

always keep flammable materials away from the roomheater.

Luôn giữ các vật liệu dễ cháy xa bộ sưởi phòng.

the roomheater features automatic shut-off when overheating is detected.

Bộ sưởi phòng có tính năng ngắt tự động khi phát hiện quá nhiệt.

consider the roomheater's heating capacity when choosing one for large spaces.

Hãy xem xét khả năng sưởi của bộ sưởi phòng khi chọn một chiếc cho không gian lớn.

the smart roomheater can be controlled remotely via smartphone app.

Bộ sưởi phòng thông minh có thể được điều khiển từ xa thông qua ứng dụng điện thoại thông minh.

professional installation is recommended for permanent roomheater units.

Lắp đặt chuyên nghiệp được khuyến nghị cho các thiết bị sưởi phòng cố định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay