deep rootages
gốc sâu
strong rootages
gốc mạnh
cultural rootages
gốc văn hóa
historical rootages
gốc lịch sử
local rootages
gốc địa phương
community rootages
gốc cộng đồng
natural rootages
gốc tự nhiên
psychological rootages
gốc tâm lý
social rootages
gốc xã hội
economic rootages
gốc kinh tế
understanding the rootages of a plant is essential for its care.
Việc hiểu rõ nguồn gốc của một cây là điều cần thiết cho việc chăm sóc nó.
the rootages of this tree spread deep into the soil.
Nguồn gốc của cái cây này lan sâu vào đất.
rootages play a crucial role in nutrient absorption.
Nguồn gốc đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng.
he studied the rootages of different cultures.
Anh ấy nghiên cứu nguồn gốc của các nền văn hóa khác nhau.
the rootages of the family tree can reveal surprising connections.
Nguồn gốc của cây gia phả có thể tiết lộ những kết nối bất ngờ.
exploring the rootages of language can enhance our understanding.
Khám phá nguồn gốc của ngôn ngữ có thể nâng cao sự hiểu biết của chúng ta.
she is tracing her rootages back to ancient civilizations.
Cô ấy đang truy tìm nguồn gốc của mình trở lại các nền văn minh cổ đại.
the rootages of the issue are complex and multifaceted.
Nguồn gốc của vấn đề là phức tạp và đa diện.
rootages of friendship often stem from shared experiences.
Nguồn gốc của tình bạn thường bắt nguồn từ những kinh nghiệm chung.
understanding the rootages of conflict can lead to resolution.
Việc hiểu rõ nguồn gốc của xung đột có thể dẫn đến giải pháp.
deep rootages
gốc sâu
strong rootages
gốc mạnh
cultural rootages
gốc văn hóa
historical rootages
gốc lịch sử
local rootages
gốc địa phương
community rootages
gốc cộng đồng
natural rootages
gốc tự nhiên
psychological rootages
gốc tâm lý
social rootages
gốc xã hội
economic rootages
gốc kinh tế
understanding the rootages of a plant is essential for its care.
Việc hiểu rõ nguồn gốc của một cây là điều cần thiết cho việc chăm sóc nó.
the rootages of this tree spread deep into the soil.
Nguồn gốc của cái cây này lan sâu vào đất.
rootages play a crucial role in nutrient absorption.
Nguồn gốc đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng.
he studied the rootages of different cultures.
Anh ấy nghiên cứu nguồn gốc của các nền văn hóa khác nhau.
the rootages of the family tree can reveal surprising connections.
Nguồn gốc của cây gia phả có thể tiết lộ những kết nối bất ngờ.
exploring the rootages of language can enhance our understanding.
Khám phá nguồn gốc của ngôn ngữ có thể nâng cao sự hiểu biết của chúng ta.
she is tracing her rootages back to ancient civilizations.
Cô ấy đang truy tìm nguồn gốc của mình trở lại các nền văn minh cổ đại.
the rootages of the issue are complex and multifaceted.
Nguồn gốc của vấn đề là phức tạp và đa diện.
rootages of friendship often stem from shared experiences.
Nguồn gốc của tình bạn thường bắt nguồn từ những kinh nghiệm chung.
understanding the rootages of conflict can lead to resolution.
Việc hiểu rõ nguồn gốc của xung đột có thể dẫn đến giải pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay