rooting

[Mỹ]/ˈruːtɪŋ/
[Anh]/ˈruːtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động thiết lập một gốc
adj.có rễ; được thiết lập vững chắc

Cụm từ & Cách kết hợp

rooting for

cổ vũ cho

rooting out

khai thác

rooting interest

sự quan tâm đến việc tạo rễ

rooting system

hệ thống rễ

rooting hormone

hormone kích thích tạo rễ

rooting behavior

hành vi tạo rễ

rooting technique

kỹ thuật tạo rễ

rooting phase

giai đoạn tạo rễ

rooting depth

độ sâu tạo rễ

rooting process

quá trình tạo rễ

Câu ví dụ

rooting for my favorite team is a tradition.

Tôi luôn ủng hộ đội bóng yêu thích của mình là một truyền thống.

she is rooting for her friend to win the competition.

Cô ấy ủng hộ bạn của mình để giành chiến thắng trong cuộc thi.

the fans are rooting for their team in the finals.

Các cổ động viên luôn ủng hộ đội của họ trong trận chung kết.

he is rooting for a positive outcome in the negotiations.

Anh ấy ủng hộ một kết quả tích cực trong các cuộc đàm phán.

we are all rooting for you to succeed.

Chúng tôi đều ủng hộ bạn thành công.

rooting for the underdog is always exciting.

Luôn thú vị khi ủng hộ đội chiếu tướng.

she felt proud rooting for her local team.

Cô ấy cảm thấy tự hào khi ủng hộ đội bóng địa phương của mình.

everyone is rooting for peace in the region.

Mọi người đều ủng hộ hòa bình trong khu vực.

he was rooting for his sister during her performance.

Anh ấy ủng hộ chị gái của mình trong suốt phần biểu diễn của cô ấy.

rooting for your friends can strengthen your bond.

Ủng hộ bạn bè của bạn có thể củng cố mối quan hệ của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay