rootstocks

[Mỹ]/'ruːtstɒk/
[Anh]/'rʊtstɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rễ chùm, rễ chính, gốc rễ, nguồn gốc, nguồn.

Cụm từ & Cách kết hợp

grafting rootstock

giống gốc ghép

disease-resistant rootstock

giống gốc kháng bệnh

Câu ví dụ

the rootstock of all post-Triassic ammonites.

nguyên gốc của tất cả các loài vòng nhuyễn mao sau kỷ Triassic.

Abstract: Through two-year field experiment, a comparison of growth and yield of Newhall navel orange on two combinations of interstock and rootstock was made.

Tóm tắt: Thông qua thí nghiệm thực địa kéo dài hai năm, so sánh về sự sinh trưởng và năng suất của cam Newhall navel trên hai tổ hợp gốc và gốc đã được thực hiện.

European maritime sedge naturalized along Atlantic coast of United States; rootstock has properties of sarsaparilla.

Cỏ biển hàng hải châu Âu đã tự nhiên hóa dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ; rễ có đặc tính của sarsaparilla.

Grafting is a common technique used to propagate plants using rootstock.

Grafting là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để nhân giống cây trồng bằng gốc ghép.

The rootstock of this fruit tree is known for its disease resistance.

Gốc ghép của cây ăn quả này nổi tiếng về khả năng chống bệnh.

Farmers often select rootstock based on its compatibility with the desired variety.

Nông dân thường chọn gốc ghép dựa trên khả năng tương thích với giống mong muốn.

The rootstock provides the foundation for the growth of the grafted plant.

Gốc ghép cung cấp nền tảng cho sự phát triển của cây ghép.

Some rootstocks are chosen for their ability to improve the overall health of the plant.

Một số gốc ghép được chọn vì khả năng cải thiện sức khỏe tổng thể của cây.

The success of grafting depends on the compatibility between the scion and the rootstock.

Sự thành công của việc ghép phụ thuộc vào khả năng tương thích giữa cành ghép và gốc ghép.

Rootstock selection is crucial in ensuring the long-term productivity of fruit trees.

Việc lựa chọn gốc ghép rất quan trọng để đảm bảo năng suất lâu dài của cây ăn quả.

The rootstock determines many characteristics of the resulting plant, such as size and vigor.

Gốc ghép xác định nhiều đặc điểm của cây kết quả, chẳng hạn như kích thước và sức sống.

Some rootstocks are prized for their ability to adapt to different soil conditions.

Một số gốc ghép được đánh giá cao về khả năng thích ứng với các điều kiện đất khác nhau.

The rootstock acts as a bridge between the scion and the soil, providing nutrients and support.

Gốc ghép hoạt động như một cầu nối giữa cành ghép và đất, cung cấp chất dinh dưỡng và hỗ trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay