roridula

[Mỹ]/rɒˈrɪdjʊlə/
[Anh]/rɔːˈrɪdʒʊlə/

Dịch

Word Forms
số nhiềuroridulas

Cụm từ & Cách kết hợp

roridula plant

roridula species

the roridula

studying roridula

roridula habitat

cultivating roridula

roridula genus

roridula research

observing roridula

roridula specimen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay