rosehip oil
dầu tầm xuân
rosehip tea
trà tầm xuân
rosehip extract
chiết xuất tầm xuân
rosehip powder
bột tầm xuân
rosehip benefits
lợi ích của tầm xuân
rosehip cream
kem dưỡng da tầm xuân
rosehip capsules
viên nang tầm xuân
rosehip seeds
hạt tầm xuân
rosehip skincare
dưỡng da bằng tầm xuân
rosehip tea is known for its health benefits.
trà tầm xuân nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe.
many people use rosehip oil for skincare.
nhiều người sử dụng dầu tầm xuân cho việc chăm sóc da.
rosehip extract can boost your immune system.
chiết xuất tầm xuân có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
adding rosehip to your diet can improve your health.
việc bổ sung tầm xuân vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe.
rosehip is rich in vitamin c.
tầm xuân giàu vitamin c.
she made a delicious rosehip jam.
cô ấy đã làm một món mứt tầm xuân thơm ngon.
rosehip capsules are available in health stores.
viên nang tầm xuân có sẵn trong các cửa hàng bán đồ sức khỏe.
people often use rosehip for its anti-inflammatory properties.
mọi người thường sử dụng tầm xuân vì đặc tính chống viêm của nó.
rosehip can be used in various herbal remedies.
tầm xuân có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục thảo dược khác nhau.
she enjoys the flavor of rosehip in her desserts.
cô ấy thích hương vị của tầm xuân trong món tráng miệng của mình.
rosehip oil
dầu tầm xuân
rosehip tea
trà tầm xuân
rosehip extract
chiết xuất tầm xuân
rosehip powder
bột tầm xuân
rosehip benefits
lợi ích của tầm xuân
rosehip cream
kem dưỡng da tầm xuân
rosehip capsules
viên nang tầm xuân
rosehip seeds
hạt tầm xuân
rosehip skincare
dưỡng da bằng tầm xuân
rosehip tea is known for its health benefits.
trà tầm xuân nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe.
many people use rosehip oil for skincare.
nhiều người sử dụng dầu tầm xuân cho việc chăm sóc da.
rosehip extract can boost your immune system.
chiết xuất tầm xuân có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
adding rosehip to your diet can improve your health.
việc bổ sung tầm xuân vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe.
rosehip is rich in vitamin c.
tầm xuân giàu vitamin c.
she made a delicious rosehip jam.
cô ấy đã làm một món mứt tầm xuân thơm ngon.
rosehip capsules are available in health stores.
viên nang tầm xuân có sẵn trong các cửa hàng bán đồ sức khỏe.
people often use rosehip for its anti-inflammatory properties.
mọi người thường sử dụng tầm xuân vì đặc tính chống viêm của nó.
rosehip can be used in various herbal remedies.
tầm xuân có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục thảo dược khác nhau.
she enjoys the flavor of rosehip in her desserts.
cô ấy thích hương vị của tầm xuân trong món tráng miệng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay