rosehip

[Mỹ]/ˈrəʊz.hɪp/
[Anh]/ˈroʊz.hɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây từ cây hoa hồng

Cụm từ & Cách kết hợp

rosehip oil

dầu tầm xuân

rosehip tea

trà tầm xuân

rosehip extract

chiết xuất tầm xuân

rosehip powder

bột tầm xuân

rosehip benefits

lợi ích của tầm xuân

rosehip cream

kem dưỡng da tầm xuân

rosehip capsules

viên nang tầm xuân

rosehip seeds

hạt tầm xuân

rosehip skincare

dưỡng da bằng tầm xuân

Câu ví dụ

rosehip tea is known for its health benefits.

trà tầm xuân nổi tiếng với những lợi ích sức khỏe.

many people use rosehip oil for skincare.

nhiều người sử dụng dầu tầm xuân cho việc chăm sóc da.

rosehip extract can boost your immune system.

chiết xuất tầm xuân có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.

adding rosehip to your diet can improve your health.

việc bổ sung tầm xuân vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe.

rosehip is rich in vitamin c.

tầm xuân giàu vitamin c.

she made a delicious rosehip jam.

cô ấy đã làm một món mứt tầm xuân thơm ngon.

rosehip capsules are available in health stores.

viên nang tầm xuân có sẵn trong các cửa hàng bán đồ sức khỏe.

people often use rosehip for its anti-inflammatory properties.

mọi người thường sử dụng tầm xuân vì đặc tính chống viêm của nó.

rosehip can be used in various herbal remedies.

tầm xuân có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục thảo dược khác nhau.

she enjoys the flavor of rosehip in her desserts.

cô ấy thích hương vị của tầm xuân trong món tráng miệng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay