| số nhiều | rosings |
rising temperatures are causing concern among scientists.
Nhiệt độ tăng đang gây lo ngại cho các nhà khoa học.
the rising sun painted the sky in beautiful colors.
Mặt trời mọc đã tô điểm bầu trời bằng những màu sắc đẹp đẽ.
rising prices are making it difficult for families to afford necessities.
Giá cả tăng đang khiến các gia đình khó khăn trong việc chi trả cho các nhu yếu phẩm.
she is a rising star in the entertainment industry.
Cô là một ngôi sao đang lên trong ngành giải trí.
the rising floodwaters forced many residents to evacuate.
Nước lũ dâng cao đã buộc nhiều cư dân phải sơ tán.
his rising anger was evident from his expression.
Tình trạng tức giận ngày càng tăng của anh ta được thể hiện rõ qua biểu cảm.
the company is experiencing rising profits this quarter.
Doanh nghiệp đang ghi nhận lợi nhuận tăng trong quý này.
rising from the ashes, the city was rebuilt stronger than before.
Ngôi thành phố được xây dựng lại mạnh mẽ hơn trước sau khi phục sinh từ tro tàn.
the smoke was rising from the chimney on a cold morning.
Khói đang tỏa ra từ ống khói vào một buổi sáng lạnh.
there has been a rising trend in renewable energy adoption.
Đã có xu hướng ngày càng tăng trong việc áp dụng năng lượng tái tạo.
rising dough requires a warm, quiet place to ferment.
Bột đang lên men cần một nơi ấm áp và yên tĩnh để lên men.
the politician delivered a speech about rising nationalism.
Chính trị gia đã phát biểu về chủ nghĩa dân tộc đang tăng lên.
with rising curiosity, she opened the mysterious package.
Với sự tò mò ngày càng tăng, cô mở gói hàng bí ẩn.
rising healthcare costs have become a major political issue.
Chi phí chăm sóc sức khỏe tăng đang trở thành một vấn đề chính trị lớn.
rising temperatures are causing concern among scientists.
Nhiệt độ tăng đang gây lo ngại cho các nhà khoa học.
the rising sun painted the sky in beautiful colors.
Mặt trời mọc đã tô điểm bầu trời bằng những màu sắc đẹp đẽ.
rising prices are making it difficult for families to afford necessities.
Giá cả tăng đang khiến các gia đình khó khăn trong việc chi trả cho các nhu yếu phẩm.
she is a rising star in the entertainment industry.
Cô là một ngôi sao đang lên trong ngành giải trí.
the rising floodwaters forced many residents to evacuate.
Nước lũ dâng cao đã buộc nhiều cư dân phải sơ tán.
his rising anger was evident from his expression.
Tình trạng tức giận ngày càng tăng của anh ta được thể hiện rõ qua biểu cảm.
the company is experiencing rising profits this quarter.
Doanh nghiệp đang ghi nhận lợi nhuận tăng trong quý này.
rising from the ashes, the city was rebuilt stronger than before.
Ngôi thành phố được xây dựng lại mạnh mẽ hơn trước sau khi phục sinh từ tro tàn.
the smoke was rising from the chimney on a cold morning.
Khói đang tỏa ra từ ống khói vào một buổi sáng lạnh.
there has been a rising trend in renewable energy adoption.
Đã có xu hướng ngày càng tăng trong việc áp dụng năng lượng tái tạo.
rising dough requires a warm, quiet place to ferment.
Bột đang lên men cần một nơi ấm áp và yên tĩnh để lên men.
the politician delivered a speech about rising nationalism.
Chính trị gia đã phát biểu về chủ nghĩa dân tộc đang tăng lên.
with rising curiosity, she opened the mysterious package.
Với sự tò mò ngày càng tăng, cô mở gói hàng bí ẩn.
rising healthcare costs have become a major political issue.
Chi phí chăm sóc sức khỏe tăng đang trở thành một vấn đề chính trị lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay