rosita

[Mỹ]/rəʊˈsiːtə/
[Anh]/roʊˈsiːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên gọi nữ tính tương đương với Rose; một dạng thay thế của tên Rose
Các dạng của từ
số nhiềurositas

Cụm từ & Cách kết hợp

rosita is here

rosita đã đến đây

meet rosita now

gặp rosita ngay bây giờ

rosita loves music

rosita yêu thích âm nhạc

rosita is friendly

rosita rất thân thiện

rosita enjoys dancing

rosita thích nhảy múa

rosita is talented

rosita rất tài năng

rosita likes coffee

rosita thích cà phê

rosita is busy

rosita đang bận

call rosita today

gọi cho rosita ngay hôm nay

rosita is happy

rosita rất vui vẻ

Câu ví dụ

rosita loves to dance at parties.

Rosita thích khiêu vũ tại các buổi tiệc.

have you met rosita's family?

Bạn đã gặp gia đình của Rosita chưa?

rosita enjoys painting in her free time.

Rosita thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

can you ask rosita to join us?

Bạn có thể nhờ Rosita tham gia cùng chúng ta không?

rosita has a beautiful garden.

Rosita có một khu vườn xinh đẹp.

we should invite rosita to the picnic.

Chúng ta nên mời Rosita đến picnic.

rosita speaks three languages fluently.

Rosita nói ba ngôn ngữ một cách lưu loát.

rosita is an excellent cook.

Rosita là một đầu bếp tuyệt vời.

rosita and i are planning a trip together.

Rosita và tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng nhau.

everyone loves rosita for her kindness.

Mọi người đều yêu quý Rosita vì sự tốt bụng của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay