rossbach

[US]/rɔːsbæk/
[UK]/rɑːsbæk/
Frequency: Very High

Translation

n. Tên một địa điểm ở Cộng hòa Séc, trước đây gọi là Hranice; Tên một địa điểm ở Đức.
Word Forms
số nhiềurossbaches

Example Sentences

the rossbach family has lived in this valley for generations.

Gia đình Rossbach đã sinh sống ở thung lũng này qua nhiều thế hệ.

tourists visit rossbach to experience its charming architecture.

Các du khách đến thăm Rossbach để trải nghiệm kiến trúc hấp dẫn nơi đây.

rossbach is famous for its annual wine festival.

Rossbach nổi tiếng với lễ hội nho hàng năm của mình.

the historic rossbach church dates back to the 15th century.

Ngôi nhà thờ Rossbach cổ kính có từ thế kỷ 15.

many artists find inspiration in rossbach's beautiful landscapes.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ cảnh quan tuyệt đẹp của Rossbach.

rossbach's main street is lined with traditional restaurants.

Phố chính của Rossbach được lát kín bởi các nhà hàng truyền thống.

the rossbach region produces excellent local wines.

Vùng Rossbach sản xuất ra những loại rượu vang địa phương tuyệt vời.

we spent our summer vacation exploring rossbach's hiking trails.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè để khám phá các con đường mòn leo núi của Rossbach.

rossbach preserves its medieval heritage with great care.

Rossbach bảo tồn di sản trung cổ của mình một cách cẩn trọng.

the local museum in rossbach showcases artifacts from roman times.

Bảo tàng địa phương ở Rossbach trưng bày các hiện vật từ thời La Mã.

rossbach's traditional music attracts visitors from all over the world.

Âm nhạc truyền thống của Rossbach thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

winter sports enthusiasts flock to rossbach's ski resorts.

Các tín đồ thể thao mùa đông đổ xô đến các khu trượt tuyết của Rossbach.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now