staff rostering
lên lịch nhân sự
rostering system
hệ thống lên lịch
rostering software
phần mềm lên lịch
shift rostering
lên lịch ca làm việc
rostering tool
công cụ lên lịch
rostering plan
kế hoạch lên lịch
automated rostering
lên lịch tự động
effective rostering
lên lịch hiệu quả
rostering process
quy trình lên lịch
online rostering
lên lịch trực tuyến
effective rostering can improve employee satisfaction.
việc lập lịch hiệu quả có thể cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
rostering is essential for managing staff shifts.
việc lập lịch là điều cần thiết để quản lý ca làm việc của nhân viên.
she is responsible for the rostering of the team.
cô ấy chịu trách nhiệm lập lịch cho nhóm.
rostering software can streamline the scheduling process.
phần mềm lập lịch có thể hợp lý hóa quy trình lập lịch.
they are reviewing the rostering system for efficiency.
họ đang xem xét hệ thống lập lịch để tăng hiệu quả.
proper rostering helps reduce overtime costs.
việc lập lịch phù hợp giúp giảm chi phí làm thêm giờ.
rostering conflicts can lead to employee frustration.
các xung đột lập lịch có thể dẫn đến sự thất vọng của nhân viên.
training is important for effective rostering practices.
đào tạo là quan trọng cho các phương pháp lập lịch hiệu quả.
he uses a digital tool for rostering his staff.
anh ấy sử dụng một công cụ kỹ thuật số để lập lịch cho nhân viên của mình.
rostering flexibility can enhance work-life balance.
tính linh hoạt trong lập lịch có thể nâng cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
staff rostering
lên lịch nhân sự
rostering system
hệ thống lên lịch
rostering software
phần mềm lên lịch
shift rostering
lên lịch ca làm việc
rostering tool
công cụ lên lịch
rostering plan
kế hoạch lên lịch
automated rostering
lên lịch tự động
effective rostering
lên lịch hiệu quả
rostering process
quy trình lên lịch
online rostering
lên lịch trực tuyến
effective rostering can improve employee satisfaction.
việc lập lịch hiệu quả có thể cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
rostering is essential for managing staff shifts.
việc lập lịch là điều cần thiết để quản lý ca làm việc của nhân viên.
she is responsible for the rostering of the team.
cô ấy chịu trách nhiệm lập lịch cho nhóm.
rostering software can streamline the scheduling process.
phần mềm lập lịch có thể hợp lý hóa quy trình lập lịch.
they are reviewing the rostering system for efficiency.
họ đang xem xét hệ thống lập lịch để tăng hiệu quả.
proper rostering helps reduce overtime costs.
việc lập lịch phù hợp giúp giảm chi phí làm thêm giờ.
rostering conflicts can lead to employee frustration.
các xung đột lập lịch có thể dẫn đến sự thất vọng của nhân viên.
training is important for effective rostering practices.
đào tạo là quan trọng cho các phương pháp lập lịch hiệu quả.
he uses a digital tool for rostering his staff.
anh ấy sử dụng một công cụ kỹ thuật số để lập lịch cho nhân viên của mình.
rostering flexibility can enhance work-life balance.
tính linh hoạt trong lập lịch có thể nâng cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay