de-rostering

[Mỹ]/[ˌdiːˈrɒstərɪŋ]/
[Anh]/[ˌdiːˈrɒstərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.从名单或列表中移除某人。
v.从名单或列表中移除某人。

Cụm từ & Cách kết hợp

de-rostering students

hủy đăng ký sinh viên

de-rostering process

quy trình hủy đăng ký

de-rostering deadline

hạn chót hủy đăng ký

de-rostering system

hệ thống hủy đăng ký

de-rostering fees

phí hủy đăng ký

de-rostering policy

chính sách hủy đăng ký

Câu ví dụ

the university is de-rostering several courses due to low enrollment.

Trường đại học đang hủy đăng ký một số khóa học do số lượng sinh viên tham gia thấp.

we need to de-roster these inactive employees to reduce payroll costs.

Chúng tôi cần hủy đăng ký những nhân viên không hoạt động này để giảm chi phí lương.

the department decided to de-roster the outdated software licenses.

Khoa đã quyết định hủy đăng ký các giấy phép phần mềm lỗi thời.

de-rostering the unused lab equipment will free up space in the facility.

Hủy đăng ký thiết bị phòng thí nghiệm không được sử dụng sẽ giải phóng không gian trong cơ sở.

the registrar's office is responsible for de-rostering students who withdraw.

Phòng đăng ký chịu trách nhiệm hủy đăng ký sinh viên rút khỏi khóa học.

due to budget cuts, the team will be de-rostering some projects.

Do cắt giảm ngân sách, nhóm sẽ hủy đăng ký một số dự án.

carefully review the list before proceeding with the de-rostering process.

Hãy xem xét kỹ danh sách trước khi tiến hành quy trình hủy đăng ký.

the system automatically de-rostered the expired accounts after 90 days.

Hệ thống tự động hủy đăng ký các tài khoản đã hết hạn sau 90 ngày.

we're de-rostering the volunteers who haven't participated in months.

Chúng tôi đang hủy đăng ký những tình nguyện viên đã không tham gia trong nhiều tháng.

the goal of de-rostering is to streamline our resources and reduce waste.

Mục tiêu của việc hủy đăng ký là tinh gọn nguồn lực của chúng tôi và giảm thiểu lãng phí.

the it department will handle the de-rostering of the old servers.

Phòng IT sẽ xử lý việc hủy đăng ký các máy chủ cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay