team rosters
danh sách đội tuyển
player rosters
danh sách cầu thủ
final rosters
danh sách cuối cùng
current rosters
danh sách hiện tại
updated rosters
danh sách đã cập nhật
roster changes
thay đổi danh sách
roster limits
giới hạn danh sách
roster spots
vị trí danh sách
roster management
quản lý danh sách
roster updates
cập nhật danh sách
the team updated their rosters before the game.
Đội đã cập nhật danh sách đội hình trước trận đấu.
coaches often review player rosters to make strategic decisions.
Huấn luyện viên thường xem xét danh sách đội hình của người chơi để đưa ra các quyết định chiến lược.
we need to finalize the rosters for the tournament.
Chúng tôi cần hoàn thiện danh sách đội hình cho giải đấu.
the school maintains rosters for all its sports teams.
Trường duy trì danh sách đội hình cho tất cả các đội thể thao của mình.
he checked the rosters to see who was available.
Anh ấy đã kiểm tra danh sách đội hình để xem ai có thể tham gia.
updating the rosters is essential for effective team management.
Cập nhật danh sách đội hình là điều cần thiết cho việc quản lý đội bóng hiệu quả.
players are listed on the rosters according to their positions.
Người chơi được liệt kê trên danh sách đội hình theo vị trí của họ.
rosters can change frequently due to injuries or trades.
Danh sách đội hình có thể thay đổi thường xuyên do chấn thương hoặc trao đổi.
the coach announced the final rosters for the season.
Huấn luyện viên đã công bố danh sách đội hình cuối cùng cho mùa giải.
rosters are crucial for organizing team practices and games.
Danh sách đội hình rất quan trọng để tổ chức các buổi tập và trận đấu của đội.
team rosters
danh sách đội tuyển
player rosters
danh sách cầu thủ
final rosters
danh sách cuối cùng
current rosters
danh sách hiện tại
updated rosters
danh sách đã cập nhật
roster changes
thay đổi danh sách
roster limits
giới hạn danh sách
roster spots
vị trí danh sách
roster management
quản lý danh sách
roster updates
cập nhật danh sách
the team updated their rosters before the game.
Đội đã cập nhật danh sách đội hình trước trận đấu.
coaches often review player rosters to make strategic decisions.
Huấn luyện viên thường xem xét danh sách đội hình của người chơi để đưa ra các quyết định chiến lược.
we need to finalize the rosters for the tournament.
Chúng tôi cần hoàn thiện danh sách đội hình cho giải đấu.
the school maintains rosters for all its sports teams.
Trường duy trì danh sách đội hình cho tất cả các đội thể thao của mình.
he checked the rosters to see who was available.
Anh ấy đã kiểm tra danh sách đội hình để xem ai có thể tham gia.
updating the rosters is essential for effective team management.
Cập nhật danh sách đội hình là điều cần thiết cho việc quản lý đội bóng hiệu quả.
players are listed on the rosters according to their positions.
Người chơi được liệt kê trên danh sách đội hình theo vị trí của họ.
rosters can change frequently due to injuries or trades.
Danh sách đội hình có thể thay đổi thường xuyên do chấn thương hoặc trao đổi.
the coach announced the final rosters for the season.
Huấn luyện viên đã công bố danh sách đội hình cuối cùng cho mùa giải.
rosters are crucial for organizing team practices and games.
Danh sách đội hình rất quan trọng để tổ chức các buổi tập và trận đấu của đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay