rotundas

[Mỹ]/rəʊˈtʌndəz/
[Anh]/roʊˈtʌndəz/

Dịch

n.các tòa nhà hình tròn hoặc các phòng lớn hình tròn

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful rotundas

những nhà tròn tuyệt đẹp

historic rotundas

những nhà tròn lịch sử

grand rotundas

những nhà tròn tráng lệ

circular rotundas

những nhà tròn hình tròn

ornate rotundas

những nhà tròn trang trí lộng lẫy

public rotundas

những nhà tròn công cộng

famous rotundas

những nhà tròn nổi tiếng

elegant rotundas

những nhà tròn thanh lịch

modern rotundas

những nhà tròn hiện đại

stone rotundas

những nhà tròn bằng đá

Câu ví dụ

the rotundas in the park are perfect for gatherings.

các nhà tròn trong công viên rất lý tưởng cho các buổi tụ họp.

visitors admire the beautiful rotundas of the museum.

du khách ngưỡng mộ những nhà tròn tuyệt đẹp của bảo tàng.

we held our wedding ceremony in one of the rotundas.

chúng tôi đã tổ chức đám cưới của mình tại một trong những nhà tròn.

the architect designed multiple rotundas for the new building.

kiến trúc sư đã thiết kế nhiều nhà tròn cho tòa nhà mới.

rotundas often serve as focal points in public spaces.

nhà tròn thường đóng vai trò là điểm nhấn trong không gian công cộng.

children love to play around the rotundas in the playground.

trẻ em thích chơi đùa xung quanh những nhà tròn trong sân chơi.

the university features stunning rotundas in its main building.

trường đại học có những nhà tròn tuyệt đẹp trong tòa nhà chính của nó.

we took photos in front of the grand rotundas.

chúng tôi đã chụp ảnh trước những nhà tròn tráng lệ.

rotundas provide a unique architectural style to the city.

nhà tròn mang đến một phong cách kiến trúc độc đáo cho thành phố.

the rotundas are often used for art exhibitions.

nhà tròn thường được sử dụng cho các cuộc triển lãm nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay