roughcasts finish
kết thúc đổ thô
roughcasts application
ứng dụng đổ thô
roughcasts texture
bề mặt đổ thô
roughcasts surface
bề mặt đổ thô
roughcasts layer
lớp đổ thô
roughcasts material
vật liệu đổ thô
roughcasts technique
kỹ thuật đổ thô
roughcasts job
công việc đổ thô
roughcasts mix
trộn đổ thô
roughcasts repair
sửa chữa đổ thô
the builders applied roughcasts to the exterior walls.
Các thợ xây đã sử dụng roughcast cho các bức tường bên ngoài.
roughcasts can help improve the insulation of a building.
Roughcast có thể giúp cải thiện khả năng cách nhiệt của một tòa nhà.
they decided to use roughcasts for a more textured finish.
Họ quyết định sử dụng roughcast để có lớp hoàn thiện có kết cấu hơn.
applying roughcasts requires skill and precision.
Việc thi công roughcast đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
roughcasts are often used in modern architectural designs.
Roughcast thường được sử dụng trong các thiết kế kiến trúc hiện đại.
after the roughcasts dried, they painted the walls.
Sau khi roughcast khô, họ đã sơn các bức tường.
roughcasts can be made from various materials.
Roughcast có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
he prefers the look of roughcasts over smooth finishes.
Anh ấy thích vẻ ngoài của roughcast hơn các lớp hoàn thiện mịn.
roughcasts are a popular choice for outdoor surfaces.
Roughcast là một lựa chọn phổ biến cho các bề mặt ngoài trời.
they experimented with different textures in their roughcasts.
Họ thử nghiệm với các kết cấu khác nhau trong roughcast của họ.
roughcasts finish
kết thúc đổ thô
roughcasts application
ứng dụng đổ thô
roughcasts texture
bề mặt đổ thô
roughcasts surface
bề mặt đổ thô
roughcasts layer
lớp đổ thô
roughcasts material
vật liệu đổ thô
roughcasts technique
kỹ thuật đổ thô
roughcasts job
công việc đổ thô
roughcasts mix
trộn đổ thô
roughcasts repair
sửa chữa đổ thô
the builders applied roughcasts to the exterior walls.
Các thợ xây đã sử dụng roughcast cho các bức tường bên ngoài.
roughcasts can help improve the insulation of a building.
Roughcast có thể giúp cải thiện khả năng cách nhiệt của một tòa nhà.
they decided to use roughcasts for a more textured finish.
Họ quyết định sử dụng roughcast để có lớp hoàn thiện có kết cấu hơn.
applying roughcasts requires skill and precision.
Việc thi công roughcast đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
roughcasts are often used in modern architectural designs.
Roughcast thường được sử dụng trong các thiết kế kiến trúc hiện đại.
after the roughcasts dried, they painted the walls.
Sau khi roughcast khô, họ đã sơn các bức tường.
roughcasts can be made from various materials.
Roughcast có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
he prefers the look of roughcasts over smooth finishes.
Anh ấy thích vẻ ngoài của roughcast hơn các lớp hoàn thiện mịn.
roughcasts are a popular choice for outdoor surfaces.
Roughcast là một lựa chọn phổ biến cho các bề mặt ngoài trời.
they experimented with different textures in their roughcasts.
Họ thử nghiệm với các kết cấu khác nhau trong roughcast của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay