roughies

[Mỹ]/ˈrʌfi/
[Anh]/ˈrʌfi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá, thường được tìm thấy ở vùng nước sâu; thuật ngữ không chính thức cho một người hoặc vật thô lỗ.

Cụm từ & Cách kết hợp

roughy estimate

ước tính sơ bộ

roughy speaking

nói chung

roughy similar

tương tự sơ bộ

roughy finished

hoàn thành sơ bộ

roughy around

xấp xỉ

roughy done

hoàn thành sơ bộ

roughy check

kiểm tra sơ bộ

roughy outline

phác thảo sơ bộ

roughy plan

lên kế hoạch sơ bộ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay