roughing

[Mỹ]/ˈrʌfɪŋ/
[Anh]/ˈrʌfɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.xử lý ban đầu; mài thô; khắc thô

Cụm từ & Cách kết hợp

roughing it

chịu đựng

roughing phase

giai đoạn sơ bộ

roughing out

gia công thô

roughing guide

hướng dẫn sơ bộ

roughing cuts

cắt thô

roughing process

quy trình sơ bộ

roughing tool

dụng cụ gia công thô

roughing line

đường cắt thô

roughing method

phương pháp gia công thô

roughing schedule

lịch trình gia công thô

Câu ví dụ

roughing it in the wilderness can be a great adventure.

Việc trải nghiệm cuộc sống hoang dã có thể là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.

he enjoys roughing up the competition in sports.

Anh ấy thích làm khó khăn cho đối thủ trong thể thao.

roughing out a plan is essential before starting a project.

Việc phác thảo một kế hoạch là điều cần thiết trước khi bắt đầu một dự án.

she has a talent for roughing up the details in her artwork.

Cô ấy có tài năng làm nổi bật các chi tiết trong tác phẩm nghệ thuật của mình.

roughing in the foundation is the first step in building a house.

Việc đổ móng là bước đầu tiên trong việc xây nhà.

they spent the weekend roughing it at a campsite.

Họ đã dành cả cuối tuần để sinh tồn tại một trại cắm trại.

roughing out the characters in the story was challenging.

Việc phác họa các nhân vật trong câu chuyện là một thử thách.

the artist is roughing in the colors for the painting.

Nghệ sĩ đang tô màu sơ bộ cho bức tranh.

roughing it during the hike taught us resilience.

Việc trải nghiệm khó khăn trong chuyến đi bộ đường dài đã dạy chúng tôi sự kiên trì.

he is known for roughing up the edges of his designs.

Anh ấy nổi tiếng với việc làm cho các cạnh của thiết kế trở nên sắc nét hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay