roughlegged
Vietnamese_translation
roughlegging
Vietnamese_translation
got roughlegs
Vietnamese_translation
having roughlegs
Vietnamese_translation
with roughlegs
Vietnamese_translation
roughlegs creature
Vietnamese_translation
roughlegged beast
Vietnamese_translation
roughlegs condition
Vietnamese_translation
roughlegs syndrome
Vietnamese_translation
the roughlegs hawk circled overhead searching for prey in the meadow below.
Con mòng biển đang bay vòng quanh trên cao, tìm mồi trong đồng cỏ phía dưới.
local farmers have learned to coexist with the roughlegs that nest on their cliffs.
Những nông dân địa phương đã học cách chung sống với những con mòng biển sinh sản trên vách đá của họ.
during winter, the roughlegs migrate south to find better hunting grounds.
Vào mùa đông, mòng biển di cư về phía nam để tìm nơi săn mồi tốt hơn.
the roughlegs perched motionlessly on the dead tree, watching the field below.
Con mòng biển đậu im lìm trên cây chết, nhìn xuống cánh đồng bên dưới.
scientists are tracking roughlegs populations to understand their migration patterns.
Các nhà khoa học đang theo dõi quần thể mòng biển để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của chúng.
a roughlegs silhouette appeared against the orange sunset sky.
Đường nét của một con mòng biển hiện lên trên nền trời hoàng hôn cam.
the roughlegs build their nests on high rocky ledges away from predators.
Mòng biển xây tổ của chúng trên các vách đá cao, tránh xa các loài săn mồi.
bird watchers gathered early to catch a glimpse of the rare roughlegs.
Các người yêu chim đã tập trung sớm để có thể thoáng thấy loài mòng biển quý hiếm này.
the roughlegs rely on small mammals and birds for their primary food source.
Mòng biển phụ thuộc vào các loài gặm nhấm và chim nhỏ làm nguồn thức ăn chính của chúng.
conservation efforts have helped increase the roughlegs numbers in recent years.
Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng mòng biển trong những năm gần đây.
the roughlegs can be identified by the distinctive feathers on their legs.
Mòng biển có thể được nhận biết qua những lông đặc trưng trên chân của chúng.
early morning is the best time to observe roughlegs hunting behavior.
Sáng sớm là thời điểm lý tưởng nhất để quan sát hành vi săn mồi của mòng biển.
roughlegged
Vietnamese_translation
roughlegging
Vietnamese_translation
got roughlegs
Vietnamese_translation
having roughlegs
Vietnamese_translation
with roughlegs
Vietnamese_translation
roughlegs creature
Vietnamese_translation
roughlegged beast
Vietnamese_translation
roughlegs condition
Vietnamese_translation
roughlegs syndrome
Vietnamese_translation
the roughlegs hawk circled overhead searching for prey in the meadow below.
Con mòng biển đang bay vòng quanh trên cao, tìm mồi trong đồng cỏ phía dưới.
local farmers have learned to coexist with the roughlegs that nest on their cliffs.
Những nông dân địa phương đã học cách chung sống với những con mòng biển sinh sản trên vách đá của họ.
during winter, the roughlegs migrate south to find better hunting grounds.
Vào mùa đông, mòng biển di cư về phía nam để tìm nơi săn mồi tốt hơn.
the roughlegs perched motionlessly on the dead tree, watching the field below.
Con mòng biển đậu im lìm trên cây chết, nhìn xuống cánh đồng bên dưới.
scientists are tracking roughlegs populations to understand their migration patterns.
Các nhà khoa học đang theo dõi quần thể mòng biển để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của chúng.
a roughlegs silhouette appeared against the orange sunset sky.
Đường nét của một con mòng biển hiện lên trên nền trời hoàng hôn cam.
the roughlegs build their nests on high rocky ledges away from predators.
Mòng biển xây tổ của chúng trên các vách đá cao, tránh xa các loài săn mồi.
bird watchers gathered early to catch a glimpse of the rare roughlegs.
Các người yêu chim đã tập trung sớm để có thể thoáng thấy loài mòng biển quý hiếm này.
the roughlegs rely on small mammals and birds for their primary food source.
Mòng biển phụ thuộc vào các loài gặm nhấm và chim nhỏ làm nguồn thức ăn chính của chúng.
conservation efforts have helped increase the roughlegs numbers in recent years.
Các nỗ lực bảo tồn đã giúp tăng số lượng mòng biển trong những năm gần đây.
the roughlegs can be identified by the distinctive feathers on their legs.
Mòng biển có thể được nhận biết qua những lông đặc trưng trên chân của chúng.
early morning is the best time to observe roughlegs hunting behavior.
Sáng sớm là thời điểm lý tưởng nhất để quan sát hành vi săn mồi của mòng biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay