roulettes

[Mỹ]/rʊ'let/
[Anh]/rʊ'lɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trò chơi may rủi chơi trên một bánh xe với các ngăn được đánh số

Cụm từ & Cách kết hợp

Roulette wheel

Bánh xe roulette

Câu ví dụ

the pages are rouletted next to the binding.

các trang được gắn liền với phần gáy.

I decided to try my luck at the roulette wheel.

Tôi quyết định thử vận may tại bánh xe roulette.

She placed her bet on red in the roulette game.

Cô ấy đặt cược vào màu đỏ trong trò chơi roulette.

The casino is known for its popular roulette tables.

Sòng bạc nổi tiếng với các bàn roulette phổ biến.

He spun the roulette wheel and waited for the ball to land.

Anh ta quay bánh xe roulette và chờ đợi bóng rơi.

Players can bet on various numbers in roulette.

Người chơi có thể đặt cược vào nhiều số khác nhau trong roulette.

The outcome of the roulette game is unpredictable.

Kết quả của trò chơi roulette là không thể đoán trước.

She won a large sum of money playing roulette.

Cô ấy đã thắng được một khoản tiền lớn khi chơi roulette.

Roulette is a popular casino game around the world.

Roulette là một trò chơi sòng bạc phổ biến trên toàn thế giới.

The sound of the roulette ball bouncing added to the excitement.

Tiếng bóng roulette lăn tạo thêm sự phấn khích.

He watched the spinning roulette wheel with anticipation.

Anh ta nhìn chằm chằm vào bánh xe roulette đang quay với sự mong đợi.

The roulette table was crowded with eager players.

Bàn roulette đông đúc với những người chơi háo hức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay