roundabouts

[Mỹ]/ˈraʊndəbaʊts/
[Anh]/ˈraʊndəˌbaʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của vòng xuyến; những giao lộ hình tròn nơi giao thông di chuyển theo một hướng xung quanh một hòn đảo trung tâm

Cụm từ & Cách kết hợp

traffic roundabouts

vòng xoay giao thông

circular roundabouts

vòng xoay tròn

modern roundabouts

vòng xoay hiện đại

large roundabouts

vòng xoay lớn

busy roundabouts

vòng xoay đông đúc

new roundabouts

vòng xoay mới

mini roundabouts

vòng xoay mini

roundabouts design

thiết kế vòng xoay

roundabouts safety

an toàn vòng xoay

roundabouts benefits

lợi ích của vòng xoay

Câu ví dụ

roundabouts help improve traffic flow.

Các đảo tròn giúp cải thiện lưu lượng giao thông.

drivers should yield at roundabouts.

Người lái xe nên nhường đường tại các đảo tròn.

roundabouts reduce the number of accidents.

Các đảo tròn giúp giảm số lượng tai nạn.

many cities are replacing traffic lights with roundabouts.

Nhiều thành phố đang thay thế đèn giao thông bằng các đảo tròn.

roundabouts can be confusing for new drivers.

Các đảo tròn có thể gây khó hiểu cho người lái xe mới.

it's important to signal when exiting roundabouts.

Điều quan trọng là phải báo hiệu khi rời khỏi các đảo tròn.

roundabouts often have landscaping in the center.

Các đảo tròn thường có cảnh quan ở giữa.

roundabouts can save time during rush hour.

Các đảo tròn có thể tiết kiệm thời gian vào giờ cao điểm.

some roundabouts have multiple lanes for better traffic management.

Một số đảo tròn có nhiều làn đường để quản lý giao thông tốt hơn.

roundabouts are becoming more popular in urban planning.

Các đảo tròn ngày càng trở nên phổ biến trong quy hoạch đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay