| số nhiều | roundelays |
sing roundelay
hát vòng tròn
dance roundelay
nhảy vòng tròn
roundelay song
bài hát vòng tròn
play roundelay
chơi vòng tròn
roundelay style
phong cách vòng tròn
roundelay form
dạng vòng tròn
write roundelay
viết vòng tròn
roundelay dance
nhảy vòng tròn
roundelay music
nhạc vòng tròn
roundelay rhythm
nhịp điệu vòng tròn
the musicians performed a beautiful roundelay at the concert.
Các nhạc sĩ đã biểu diễn một vòng tròn đẹp mắt tại buổi hòa nhạc.
we danced in a roundelay, celebrating the festival.
Chúng tôi đã khiêu vũ trong một vòng tròn, ăn mừng lễ hội.
the children sang a roundelay during the school assembly.
Những đứa trẻ đã hát một vòng tròn trong buổi họp mặt của trường.
her voice soared beautifully in the roundelay.
Giọng hát của cô ấy đã bay bổng tuyệt đẹp trong vòng tròn.
they created a roundelay that echoed through the hall.
Họ đã tạo ra một vòng tròn vang vọng khắp sảnh.
the roundelay was a highlight of the evening's performance.
Vòng tròn là điểm nhấn của buổi biểu diễn buổi tối.
she composed a roundelay for the dance group.
Cô ấy đã sáng tác một vòng tròn cho nhóm khiêu vũ.
the roundelay featured intricate harmonies and lively rhythms.
Vòng tròn có các hòa âm phức tạp và nhịp điệu sôi động.
everyone joined in the roundelay, creating a joyful atmosphere.
Mọi người đều tham gia vào vòng tròn, tạo ra một không khí vui tươi.
he wrote a roundelay that captured the spirit of spring.
Anh ấy đã viết một vòng tròn thể hiện tinh thần mùa xuân.
sing roundelay
hát vòng tròn
dance roundelay
nhảy vòng tròn
roundelay song
bài hát vòng tròn
play roundelay
chơi vòng tròn
roundelay style
phong cách vòng tròn
roundelay form
dạng vòng tròn
write roundelay
viết vòng tròn
roundelay dance
nhảy vòng tròn
roundelay music
nhạc vòng tròn
roundelay rhythm
nhịp điệu vòng tròn
the musicians performed a beautiful roundelay at the concert.
Các nhạc sĩ đã biểu diễn một vòng tròn đẹp mắt tại buổi hòa nhạc.
we danced in a roundelay, celebrating the festival.
Chúng tôi đã khiêu vũ trong một vòng tròn, ăn mừng lễ hội.
the children sang a roundelay during the school assembly.
Những đứa trẻ đã hát một vòng tròn trong buổi họp mặt của trường.
her voice soared beautifully in the roundelay.
Giọng hát của cô ấy đã bay bổng tuyệt đẹp trong vòng tròn.
they created a roundelay that echoed through the hall.
Họ đã tạo ra một vòng tròn vang vọng khắp sảnh.
the roundelay was a highlight of the evening's performance.
Vòng tròn là điểm nhấn của buổi biểu diễn buổi tối.
she composed a roundelay for the dance group.
Cô ấy đã sáng tác một vòng tròn cho nhóm khiêu vũ.
the roundelay featured intricate harmonies and lively rhythms.
Vòng tròn có các hòa âm phức tạp và nhịp điệu sôi động.
everyone joined in the roundelay, creating a joyful atmosphere.
Mọi người đều tham gia vào vòng tròn, tạo ra một không khí vui tươi.
he wrote a roundelay that captured the spirit of spring.
Anh ấy đã viết một vòng tròn thể hiện tinh thần mùa xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay