routings

[Mỹ]/'raʊtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sắp xếp hành trình; định tuyến thư

Cụm từ & Cách kết hợp

routing table

bảng định tuyến

dynamic routing

định tuyến động

routing protocol

giao thức định tuyến

flood routing

định tuyến lũ

message routing

định tuyến tin nhắn

Câu ví dụ

Zone Routing Protocol in MANET consists of IntrAzone and IntErzone routing.

Giao thức định tuyến vùng trong MANET bao gồm định tuyến IntrAzone và IntErzone.

In this paper, we propose a new gridded switchbox channel routing approach to minimize the crosstalk effects.

Trong bài báo này, chúng tôi đề xuất một phương pháp định tuyến kênh switchbox dạng lưới mới để giảm thiểu các hiệu ứng crosstalk.

The routing number is required for setting up direct deposit.

Số định tuyến là cần thiết để thiết lập chuyển khoản trực tiếp.

The network traffic is being rerouted to avoid congestion.

Lưu lượng mạng đang được chuyển hướng lại để tránh tình trạng tắc nghẽn.

The router is responsible for routing data packets to their intended destinations.

Bộ định tuyến chịu trách nhiệm định tuyến các gói dữ liệu đến đích dự kiến.

The routing table helps determine the best path for data transmission.

Bảng định tuyến giúp xác định đường dẫn tốt nhất cho việc truyền dữ liệu.

Dynamic routing protocols automatically adjust routing tables based on network conditions.

Các giao thức định tuyến động tự động điều chỉnh bảng định tuyến dựa trên điều kiện mạng.

The company is implementing a new routing strategy to improve efficiency.

Công ty đang triển khai một chiến lược định tuyến mới để cải thiện hiệu quả.

Routing information is crucial for maintaining a reliable network connection.

Thông tin định tuyến rất quan trọng để duy trì kết nối mạng đáng tin cậy.

The routing algorithm determines the optimal path for data transmission.

Thuật toán định tuyến xác định đường dẫn tối ưu cho việc truyền dữ liệu.

The technician is troubleshooting a routing issue in the network.

Nhà kỹ thuật đang khắc phục sự cố định tuyến trong mạng.

The routing protocol used by the system influences how data is transmitted within the network.

Giao thức định tuyến được sử dụng bởi hệ thống ảnh hưởng đến cách dữ liệu được truyền trong mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay