routinized behavior
hành vi mang tính quy trình
routinized process
quy trình mang tính quy trình
routinized practice
thực hành mang tính quy trình
routinized approach
phương pháp mang tính quy trình
routinized schedule
lịch trình mang tính quy trình
routinized tasks
các nhiệm vụ mang tính quy trình
routinized habits
thói quen mang tính quy trình
routinized activities
các hoạt động mang tính quy trình
routinized systems
các hệ thống mang tính quy trình
routinized methods
các phương pháp mang tính quy trình
the tasks became routinized over time.
các nhiệm vụ dần trở nên mang tính chất lặp đi lặp lại theo thời gian.
she found comfort in her routinized daily schedule.
cô ấy thấy thoải mái với lịch trình hàng ngày mang tính chất lặp đi lặp lại của mình.
his routinized approach helped him manage stress.
phương pháp tiếp cận mang tính chất lặp đi lặp lại của anh ấy đã giúp anh ấy kiểm soát căng thẳng.
the processes were routinized to improve efficiency.
các quy trình được mang tính chất lặp đi lặp lại để cải thiện hiệu quả.
routinized behaviors can lead to better habits.
những hành vi mang tính chất lặp đi lặp lại có thể dẫn đến những thói quen tốt hơn.
they aimed to make their meetings more routinized.
họ hướng tới việc làm cho các cuộc họp của họ mang tính chất lặp đi lặp lại hơn.
routinized practices can enhance team collaboration.
những phương pháp mang tính chất lặp đi lặp lại có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
her routinized exercise routine kept her fit.
thói quen tập thể dục mang tính chất lặp đi lặp lại của cô ấy giúp cô ấy khỏe mạnh.
he preferred a routinized lifestyle for stability.
anh ấy thích một lối sống mang tính chất lặp đi lặp lại vì sự ổn định.
routinized tasks can sometimes feel monotonous.
đôi khi các nhiệm vụ mang tính chất lặp đi lặp lại có thể gây cảm giác đơn điệu.
routinized behavior
hành vi mang tính quy trình
routinized process
quy trình mang tính quy trình
routinized practice
thực hành mang tính quy trình
routinized approach
phương pháp mang tính quy trình
routinized schedule
lịch trình mang tính quy trình
routinized tasks
các nhiệm vụ mang tính quy trình
routinized habits
thói quen mang tính quy trình
routinized activities
các hoạt động mang tính quy trình
routinized systems
các hệ thống mang tính quy trình
routinized methods
các phương pháp mang tính quy trình
the tasks became routinized over time.
các nhiệm vụ dần trở nên mang tính chất lặp đi lặp lại theo thời gian.
she found comfort in her routinized daily schedule.
cô ấy thấy thoải mái với lịch trình hàng ngày mang tính chất lặp đi lặp lại của mình.
his routinized approach helped him manage stress.
phương pháp tiếp cận mang tính chất lặp đi lặp lại của anh ấy đã giúp anh ấy kiểm soát căng thẳng.
the processes were routinized to improve efficiency.
các quy trình được mang tính chất lặp đi lặp lại để cải thiện hiệu quả.
routinized behaviors can lead to better habits.
những hành vi mang tính chất lặp đi lặp lại có thể dẫn đến những thói quen tốt hơn.
they aimed to make their meetings more routinized.
họ hướng tới việc làm cho các cuộc họp của họ mang tính chất lặp đi lặp lại hơn.
routinized practices can enhance team collaboration.
những phương pháp mang tính chất lặp đi lặp lại có thể tăng cường sự hợp tác của nhóm.
her routinized exercise routine kept her fit.
thói quen tập thể dục mang tính chất lặp đi lặp lại của cô ấy giúp cô ấy khỏe mạnh.
he preferred a routinized lifestyle for stability.
anh ấy thích một lối sống mang tính chất lặp đi lặp lại vì sự ổn định.
routinized tasks can sometimes feel monotonous.
đôi khi các nhiệm vụ mang tính chất lặp đi lặp lại có thể gây cảm giác đơn điệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay