rowling

[Mỹ]/ˈrəʊlɪŋ/
[Anh]/ˈroʊlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Họ tiếng Anh; biệt danh của Rollo
Các dạng của từ
số nhiềurowlings

Cụm từ & Cách kết hợp

j.k. rowling

Vietnamese_translation

rowling's novels

Vietnamese_translation

rowling's books

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay