royalisms

[US]/[ˈrɔɪəlɪzəm]/
[UK]/[ˈrɔɪəlɪzəm]/

Translation

n. Thực hành hoặc hệ thống cấp các danh hiệu quý tộc; Xu hướng ủng hộ hoặc hỗ trợ các gia đình hoặc tổ chức hoàng gia; Cảm xúc hoặc niềm tin theo chủ nghĩa hoàng gia.

Phrases & Collocations

royalism's impact

Tác động của chủ nghĩa hoàng quyền

displaying royalisms

Hiển thị chủ nghĩa hoàng quyền

avoiding royalisms

Tránh chủ nghĩa hoàng quyền

royalism today

Chủ nghĩa hoàng quyền ngày nay

historical royalisms

Chủ nghĩa hoàng quyền lịch sử

examining royalisms

Xem xét chủ nghĩa hoàng quyền

criticizing royalisms

T批評 chủ nghĩa hoàng quyền

understanding royalism

Hiểu về chủ nghĩa hoàng quyền

royalism's rise

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa hoàng quyền

analyzing royalisms

Phân tích chủ nghĩa hoàng quyền

Example Sentences

the palace staff were trained to avoid any royalisms in their interactions with the public.

Nhân viên cung đình được đào tạo để tránh mọi thứ mang tính hoàng gia trong các cuộc giao tiếp với công chúng.

he subtly mocked the politician's overuse of royalisms during the debate.

Ông ta mỉa mai một cách tinh tế việc chính trị gia sử dụng quá mức các yếu tố hoàng gia trong buổi tranh luận.

the novel satirized the aristocracy and their penchant for royalisms.

Tiểu thuyết chế nhạo tầng lớp quý tộc và sở thích của họ với những thứ mang tính hoàng gia.

she found the formal language and royalisms rather stuffy and outdated.

Cô thấy ngôn ngữ trang trọng và những yếu tố hoàng gia khá cứng nhắc và lỗi thời.

the scriptwriter deliberately avoided royalisms to make the dialogue feel more natural.

Tác giả kịch bản cố ý tránh sử dụng các yếu tố hoàng gia để khiến cuộc đối thoại trở nên tự nhiên hơn.

the historical drama was filled with authentic royalisms and courtly phrases.

Bản diễn xuất lịch sử đầy ắp những yếu tố hoàng gia chân thực và các cụm từ trang trọng.

he recognized the royalisms as a sign of the speaker's privileged background.

Ông nhận ra những yếu tố hoàng gia là dấu hiệu của nền tảng đặc quyền của người nói.

the journalist analyzed the politician's use of royalisms to understand his strategy.

Báo chí phân tích việc chính trị gia sử dụng các yếu tố hoàng gia để hiểu chiến lược của ông.

the play featured a character who constantly employed royalisms, much to everyone's annoyance.

Bản kịch có một nhân vật luôn sử dụng các yếu tố hoàng gia, điều này khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.

the museum exhibit showcased examples of royalisms used in correspondence between monarchs.

Bảo tàng trưng bày các ví dụ về các yếu tố hoàng gia được sử dụng trong các bức thư giữa các vị vua.

despite modernizing the company, they retained a few key royalisms for branding purposes.

Dù hiện đại hóa công ty, họ vẫn giữ lại một vài yếu tố hoàng gia quan trọng với mục đích thương hiệu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now