rubberstamps

[US]/ˈrʌbəstæmps/
[UK]/ˈrʌbərstæmps/

Translation

vt. phê chuẩn hoặc tán thành mà không có quá trình xem xét hoặc kiểm tra đúng quy trình; chính thức đánh dấu hoặc đóng dấu bằng mộc cao su.

Example Sentences

the committee serves as a mere rubberstamp for the director's decisions.

Ủy ban chỉ đóng vai trò như một con dấu cao su cho các quyết định của giám đốc.

many critics argue that the council has become a rubberstamp organization.

Nhiều nhà phê bình cho rằng hội đồng đã trở thành một tổ chức chỉ đóng vai trò như một con dấu cao su.

the board rubberstamped the proposal without any serious discussion.

Hội đồng đã thông qua đề xuất này mà không có bất kỳ thảo luận nghiêm túc nào.

union leaders accused the government of using them as a rubberstamp.

Lãnh đạo công đoàn cáo buộc chính phủ sử dụng họ như một con dấu cao su.

the approval process was reduced to a rubberstamp procedure.

Quy trình phê duyệt đã bị rút gọn thành một thủ tục chỉ đóng vai trò như một con dấu cao su.

parliament has been reduced to a rubberstamp institution.

Quốc hội đã bị giảm xuống thành một cơ quan chỉ đóng vai trò như một con dấu cao su.

some fear the council will just rubberstamp whatever the mayor proposes.

Một số người lo ngại hội đồng sẽ chỉ đóng vai trò như một con dấu cao su cho bất kỳ điều gì mà thị trưởng đề xuất.

the organization functions as a bureaucratic rubberstamp for corporate policies.

Tổ chức này hoạt động như một con dấu cao su quan liêu cho các chính sách doanh nghiệp.

new members quickly realize their role is merely to rubberstamp decisions.

Các thành viên mới nhanh chóng nhận ra vai trò của họ chỉ là đóng vai trò như một con dấu cao su cho các quyết định.

local councils often serve as rubberstamps for national government policies.

Các hội đồng địa phương thường đóng vai trò như một con dấu cao su cho các chính sách của chính phủ trung ương.

the board's rubberstamp approval showed a lack of proper evaluation.

Việc phê duyệt chỉ đóng vai trò như một con dấu cao su của hội đồng cho thấy sự thiếu đánh giá đúng đắn.

critics describe the voting process as a rubberstamp exercise.

Các nhà phê bình mô tả quy trình bỏ phiếu như một bài tập chỉ đóng vai trò như một con dấu cao su.

the committee has become a rubberstamp for the party's official line.

Ủy ban đã trở thành một con dấu cao su cho đường lối chính thức của đảng.

employees felt they were treated as human rubberstamps in the company.

Nhân viên cảm thấy họ bị đối xử như những con người đóng vai trò như một con dấu cao su trong công ty.

the legislative body was criticized as a rubberstamp parliament.

Cơ quan lập pháp bị chỉ trích là một quốc hội chỉ đóng vai trò như một con dấu cao su.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now