| quá khứ phân từ | rubricated |
| thì quá khứ | rubricated |
| ngôi thứ ba số ít | rubricates |
| hiện tại phân từ | rubricating |
rubricate document
rubricate tài liệu
rubricate section
rubricate phần
rubricate text
rubricate văn bản
rubricate page
rubricate trang
rubricate notes
rubricate ghi chú
rubricate outline
rubricate dàn ý
rubricate guidelines
rubricate hướng dẫn
rubricate entries
rubricate mục nhập
rubricate report
rubricate báo cáo
rubricate list
rubricate danh sách
teachers often rubricate assignments to provide clear feedback.
các giáo viên thường chấm điểm các bài tập để cung cấp phản hồi rõ ràng.
we need to rubricate the criteria for the project evaluation.
chúng ta cần đưa ra các tiêu chí cho việc đánh giá dự án.
students appreciate when instructors rubricate their grading process.
sinh viên đánh giá cao khi giảng viên chấm điểm quy trình đánh giá của họ.
the rubricate system helps to standardize the grading.
hệ thống chấm điểm giúp tiêu chuẩn hóa việc đánh giá.
it is essential to rubricate the expectations for the assignment.
cần thiết phải đưa ra các kỳ vọng cho bài tập.
rubricate your goals to track your progress effectively.
xác định rõ các mục tiêu của bạn để theo dõi tiến trình hiệu quả.
she decided to rubricate her notes for better organization.
cô ấy quyết định sắp xếp các ghi chú của mình để dễ dàng quản lý hơn.
using a rubricate approach can enhance student learning.
việc sử dụng phương pháp chấm điểm có thể nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên.
rubricate your tasks to prioritize them efficiently.
xác định rõ các nhiệm vụ của bạn để ưu tiên chúng một cách hiệu quả.
the professor will rubricate the final project guidelines.
giảng viên sẽ đưa ra các hướng dẫn cho dự án cuối cùng.
rubricate document
rubricate tài liệu
rubricate section
rubricate phần
rubricate text
rubricate văn bản
rubricate page
rubricate trang
rubricate notes
rubricate ghi chú
rubricate outline
rubricate dàn ý
rubricate guidelines
rubricate hướng dẫn
rubricate entries
rubricate mục nhập
rubricate report
rubricate báo cáo
rubricate list
rubricate danh sách
teachers often rubricate assignments to provide clear feedback.
các giáo viên thường chấm điểm các bài tập để cung cấp phản hồi rõ ràng.
we need to rubricate the criteria for the project evaluation.
chúng ta cần đưa ra các tiêu chí cho việc đánh giá dự án.
students appreciate when instructors rubricate their grading process.
sinh viên đánh giá cao khi giảng viên chấm điểm quy trình đánh giá của họ.
the rubricate system helps to standardize the grading.
hệ thống chấm điểm giúp tiêu chuẩn hóa việc đánh giá.
it is essential to rubricate the expectations for the assignment.
cần thiết phải đưa ra các kỳ vọng cho bài tập.
rubricate your goals to track your progress effectively.
xác định rõ các mục tiêu của bạn để theo dõi tiến trình hiệu quả.
she decided to rubricate her notes for better organization.
cô ấy quyết định sắp xếp các ghi chú của mình để dễ dàng quản lý hơn.
using a rubricate approach can enhance student learning.
việc sử dụng phương pháp chấm điểm có thể nâng cao hiệu quả học tập của sinh viên.
rubricate your tasks to prioritize them efficiently.
xác định rõ các nhiệm vụ của bạn để ưu tiên chúng một cách hiệu quả.
the professor will rubricate the final project guidelines.
giảng viên sẽ đưa ra các hướng dẫn cho dự án cuối cùng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now