the ruckers
Vietnamese_translation
our ruckers
Vietnamese_translation
skilled ruckers
Vietnamese_translation
their ruckers
Vietnamese_translation
tough ruckers
Vietnamese_translation
back ruckers
Vietnamese_translation
the experienced ruckers won the crucial ball for their team during the final minutes of the match.
Các cầu thủ ruck kinh nghiệm đã giành được quả bóng quan trọng cho đội của họ trong những phút cuối cùng của trận đấu.
skilled ruckers must compete aggressively at every breakdown to secure quick ball for their backs.
Các cầu thủ ruck có kỹ năng phải cạnh tranh tích cực tại mọi tình huống breakdown để giành quả bóng nhanh cho các hậu vệ của họ.
young rugby players often train specifically to become better ruckers at the club level.
Các cầu thủ rugby trẻ thường tập luyện đặc biệt để trở thành những cầu thủ ruck tốt hơn ở cấp độ câu lạc bộ.
the ruckers battled fiercely for possession of the ball in front of the opposing team's scrum-half.
Các cầu thủ ruck đã chiến đấu gay gắt để giành quyền kiểm soát quả bóng trước hậu vệ scrum của đội đối phương.
professional ruckers understand the importance of body position when competing at the breakdown.
Các cầu thủ ruck chuyên nghiệp hiểu rõ tầm quan trọng của vị trí cơ thể khi cạnh tranh tại tình huống breakdown.
the coach selected two powerful ruckers for the starting lineup to anchor the forward pack.
HLV đã chọn hai cầu thủ ruck mạnh mẽ cho đội hình xuất phát để làm trụ cột cho hàng tiền vệ.
aggressive ruckers can win penalties for their team by competing legally at the ruck.
Các cầu thủ ruck tích cực có thể giành được các quả phạt cho đội của họ bằng cách cạnh tranh hợp lệ tại tình huống ruck.
the ruckers formed a solid protective wall around the ball to prevent the opposition from winning it.
Các cầu thủ ruck đã tạo thành một bức tường bảo vệ chắc chắn xung quanh quả bóng để ngăn đội đối phương giành được nó.
teamwork among ruckers determines success at the breakdown more than individual strength alone.
Sự phối hợp giữa các cầu thủ ruck quyết định thành công tại tình huống breakdown nhiều hơn là sức mạnh cá nhân riêng lẻ.
the ruckers adapted quickly to the wet playing conditions by keeping their feet moving constantly.
Các cầu thủ ruck đã thích nghi nhanh chóng với điều kiện thi đấu ẩm ướt bằng cách liên tục di chuyển chân.
elite ruckers study video footage religiously to analyze opponent techniques and improve their craft.
Các cầu thủ ruck hàng đầu nghiên cứu kỹ các đoạn video một cách tận tụy để phân tích kỹ thuật của đối thủ và cải thiện kỹ năng của họ.
the team's success relied heavily on the quick ruckers who could secure clean ball for the backs.
Sự thành công của đội phụ thuộc rất nhiều vào các cầu thủ ruck nhanh nhẹn có thể giành được quả bóng sạch cho các hậu vệ.
the ruckers
Vietnamese_translation
our ruckers
Vietnamese_translation
skilled ruckers
Vietnamese_translation
their ruckers
Vietnamese_translation
tough ruckers
Vietnamese_translation
back ruckers
Vietnamese_translation
the experienced ruckers won the crucial ball for their team during the final minutes of the match.
Các cầu thủ ruck kinh nghiệm đã giành được quả bóng quan trọng cho đội của họ trong những phút cuối cùng của trận đấu.
skilled ruckers must compete aggressively at every breakdown to secure quick ball for their backs.
Các cầu thủ ruck có kỹ năng phải cạnh tranh tích cực tại mọi tình huống breakdown để giành quả bóng nhanh cho các hậu vệ của họ.
young rugby players often train specifically to become better ruckers at the club level.
Các cầu thủ rugby trẻ thường tập luyện đặc biệt để trở thành những cầu thủ ruck tốt hơn ở cấp độ câu lạc bộ.
the ruckers battled fiercely for possession of the ball in front of the opposing team's scrum-half.
Các cầu thủ ruck đã chiến đấu gay gắt để giành quyền kiểm soát quả bóng trước hậu vệ scrum của đội đối phương.
professional ruckers understand the importance of body position when competing at the breakdown.
Các cầu thủ ruck chuyên nghiệp hiểu rõ tầm quan trọng của vị trí cơ thể khi cạnh tranh tại tình huống breakdown.
the coach selected two powerful ruckers for the starting lineup to anchor the forward pack.
HLV đã chọn hai cầu thủ ruck mạnh mẽ cho đội hình xuất phát để làm trụ cột cho hàng tiền vệ.
aggressive ruckers can win penalties for their team by competing legally at the ruck.
Các cầu thủ ruck tích cực có thể giành được các quả phạt cho đội của họ bằng cách cạnh tranh hợp lệ tại tình huống ruck.
the ruckers formed a solid protective wall around the ball to prevent the opposition from winning it.
Các cầu thủ ruck đã tạo thành một bức tường bảo vệ chắc chắn xung quanh quả bóng để ngăn đội đối phương giành được nó.
teamwork among ruckers determines success at the breakdown more than individual strength alone.
Sự phối hợp giữa các cầu thủ ruck quyết định thành công tại tình huống breakdown nhiều hơn là sức mạnh cá nhân riêng lẻ.
the ruckers adapted quickly to the wet playing conditions by keeping their feet moving constantly.
Các cầu thủ ruck đã thích nghi nhanh chóng với điều kiện thi đấu ẩm ướt bằng cách liên tục di chuyển chân.
elite ruckers study video footage religiously to analyze opponent techniques and improve their craft.
Các cầu thủ ruck hàng đầu nghiên cứu kỹ các đoạn video một cách tận tụy để phân tích kỹ thuật của đối thủ và cải thiện kỹ năng của họ.
the team's success relied heavily on the quick ruckers who could secure clean ball for the backs.
Sự thành công của đội phụ thuộc rất nhiều vào các cầu thủ ruck nhanh nhẹn có thể giành được quả bóng sạch cho các hậu vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay