rudderpost

[Mỹ]/ˈrʌdəpəʊst/
[Anh]/ˈrʌdərpoʊst/

Dịch

n. cột thẳng đứng hỗ trợ một bánh lái; một trục hoặc cột cho một bánh lái
Word Forms
số nhiềurudderposts

Cụm từ & Cách kết hợp

rudderpost design

thiết kế trục hướng

rudderpost installation

lắp đặt trục hướng

rudderpost maintenance

bảo trì trục hướng

rudderpost alignment

căn chỉnh trục hướng

rudderpost support

hỗ trợ trục hướng

rudderpost inspection

kiểm tra trục hướng

rudderpost repair

sửa chữa trục hướng

rudderpost replacement

thay thế trục hướng

rudderpost fitting

vừa vặn trục hướng

rudderpost assembly

lắp ráp trục hướng

Câu ví dụ

the rudderpost is essential for steering the boat.

buồm lái rất cần thiết để điều khiển thuyền.

he inspected the rudderpost for any signs of damage.

anh ta kiểm tra buồm lái xem có dấu hiệu hư hỏng nào không.

they replaced the old rudderpost with a new one.

họ đã thay thế buồm lái cũ bằng một cái mới.

the rudderpost needs regular maintenance to function properly.

buồm lái cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.

a sturdy rudderpost is crucial for stability at sea.

một buồm lái chắc chắn rất quan trọng cho sự ổn định trên biển.

the boat's maneuverability depends on the condition of the rudderpost.

khả năng điều khiển của thuyền phụ thuộc vào tình trạng của buồm lái.

he tightened the bolts on the rudderpost before the journey.

anh ta siết chặt các bu lông trên buồm lái trước chuyến đi.

the rudderpost connects the rudder to the steering mechanism.

buồm lái kết nối bánh lái với cơ chế điều khiển.

she painted the rudderpost to prevent corrosion.

cô ấy sơn buồm lái để ngăn ngừa ăn mòn.

understanding the rudderpost's role is important for sailors.

hiểu vai trò của buồm lái rất quan trọng đối với các thủy thủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay