| số nhiều | ruddinesses |
rosy ruddiness
đỏ tươi
healthy ruddiness
đỏ khỏe mạnh
natural ruddiness
đỏ tự nhiên
cheeky ruddiness
đỏ má
youthful ruddiness
đỏ trẻ trung
bright ruddiness
đỏ tươi sáng
delicate ruddiness
đỏ nhẹ nhàng
vibrant ruddiness
đỏ rực rỡ
subtle ruddiness
đỏ tinh tế
faint ruddiness
đỏ nhạt
her cheeks had a natural ruddiness that made her look healthy.
Gò má cô ấy có một vẻ ửng đỏ tự nhiên khiến cô ấy trông khỏe mạnh.
the artist captured the ruddiness of the sunset beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ ửng đỏ của hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.
after the hike, his face showed a delightful ruddiness.
Sau chuyến đi bộ đường dài, khuôn mặt anh ấy lộ rõ vẻ ửng đỏ rạng rỡ.
she admired the ruddiness of the apples in the orchard.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ ửng đỏ của những quả táo trong vườn.
the child's ruddiness indicated that she was enjoying the outdoors.
Vẻ ửng đỏ của đứa trẻ cho thấy cô bé đang tận hưởng không khí ngoài trời.
his ruddiness was a sign of his vigorous health.
Vẻ ửng đỏ của anh ấy là dấu hiệu của sức khỏe cường tráng.
the ruddiness of her complexion was enhanced by the cold weather.
Vẻ ửng đỏ trên da cô ấy được tăng thêm bởi thời tiết lạnh.
they complimented her ruddiness, saying it suited her.
Họ khen ngợi vẻ ửng đỏ của cô ấy, nói rằng nó rất hợp với cô ấy.
ruddiness can be a sign of good blood circulation.
Vẻ ửng đỏ có thể là dấu hiệu của lưu thông máu tốt.
the ruddiness of the leaves in autumn is breathtaking.
Vẻ ửng đỏ của lá cây vào mùa thu thật tuyệt vời.
rosy ruddiness
đỏ tươi
healthy ruddiness
đỏ khỏe mạnh
natural ruddiness
đỏ tự nhiên
cheeky ruddiness
đỏ má
youthful ruddiness
đỏ trẻ trung
bright ruddiness
đỏ tươi sáng
delicate ruddiness
đỏ nhẹ nhàng
vibrant ruddiness
đỏ rực rỡ
subtle ruddiness
đỏ tinh tế
faint ruddiness
đỏ nhạt
her cheeks had a natural ruddiness that made her look healthy.
Gò má cô ấy có một vẻ ửng đỏ tự nhiên khiến cô ấy trông khỏe mạnh.
the artist captured the ruddiness of the sunset beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ ửng đỏ của hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.
after the hike, his face showed a delightful ruddiness.
Sau chuyến đi bộ đường dài, khuôn mặt anh ấy lộ rõ vẻ ửng đỏ rạng rỡ.
she admired the ruddiness of the apples in the orchard.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ ửng đỏ của những quả táo trong vườn.
the child's ruddiness indicated that she was enjoying the outdoors.
Vẻ ửng đỏ của đứa trẻ cho thấy cô bé đang tận hưởng không khí ngoài trời.
his ruddiness was a sign of his vigorous health.
Vẻ ửng đỏ của anh ấy là dấu hiệu của sức khỏe cường tráng.
the ruddiness of her complexion was enhanced by the cold weather.
Vẻ ửng đỏ trên da cô ấy được tăng thêm bởi thời tiết lạnh.
they complimented her ruddiness, saying it suited her.
Họ khen ngợi vẻ ửng đỏ của cô ấy, nói rằng nó rất hợp với cô ấy.
ruddiness can be a sign of good blood circulation.
Vẻ ửng đỏ có thể là dấu hiệu của lưu thông máu tốt.
the ruddiness of the leaves in autumn is breathtaking.
Vẻ ửng đỏ của lá cây vào mùa thu thật tuyệt vời.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now