mucho ruido
nhiều tiếng ồn
hacer ruido
gây ra tiếng ồn
sin ruido
không có tiếng ồn
ruido blanco
tiếng ồn trắng
ruido excesivo
tiếng ồn quá mức
el ruido
tiếng ồn
ruidos fuertes
tiếng ồn lớn
reducir el ruido
giảm tiếng ồn
había ruido
có tiếng ồn
ruido de fondo
tiếng ồn nền
the loud noise distracted the students during the exam.
Tiếng ồn lớn đã làm gián đoạn việc học của các học sinh trong khi thi.
there is a strange noise coming from the car engine.
Có một tiếng ồn kỳ lạ phát ra từ động cơ xe.
she asked him to lower the noise level in the library.
Cô ấy yêu cầu anh ấy giảm mức độ ồn trong thư viện.
the constant background noise made it hard to sleep.
Tiếng ồn nền liên tục khiến khó ngủ.
workers use earplugs to protect their ears from industrial noise.
Công nhân sử dụng nút bịt tai để bảo vệ tai của họ khỏi tiếng ồn công nghiệp.
white noise helps many babies fall asleep faster.
Tiếng ồn trắng giúp nhiều em bé ngủ nhanh hơn.
please make less noise; the neighbors are trying to rest.
Xin đừng ồn ào; hàng xóm đang cố gắng nghỉ ngơi.
the construction noise outside the office was unbearable today.
Tiếng ồn xây dựng bên ngoài văn phòng ngày hôm nay thật không thể chịu nổi.
a sudden loud noise startled the cat off the sofa.
Một tiếng ồn lớn đột ngột khiến chú mèo giật mình khỏi ghế sofa.
signal processing systems often use filters to remove noise.
Các hệ thống xử lý tín hiệu thường sử dụng bộ lọc để loại bỏ tiếng ồn.
the city council passed a new ordinance regarding noise pollution.
Hội đồng thành phố đã thông qua một nghị định mới về ô nhiễm tiếng ồn.
i cannot hear you clearly because of the static noise on the line.
Tôi không thể nghe rõ bạn vì có tiếng ồn tĩnh trên đường dây.
mucho ruido
nhiều tiếng ồn
hacer ruido
gây ra tiếng ồn
sin ruido
không có tiếng ồn
ruido blanco
tiếng ồn trắng
ruido excesivo
tiếng ồn quá mức
el ruido
tiếng ồn
ruidos fuertes
tiếng ồn lớn
reducir el ruido
giảm tiếng ồn
había ruido
có tiếng ồn
ruido de fondo
tiếng ồn nền
the loud noise distracted the students during the exam.
Tiếng ồn lớn đã làm gián đoạn việc học của các học sinh trong khi thi.
there is a strange noise coming from the car engine.
Có một tiếng ồn kỳ lạ phát ra từ động cơ xe.
she asked him to lower the noise level in the library.
Cô ấy yêu cầu anh ấy giảm mức độ ồn trong thư viện.
the constant background noise made it hard to sleep.
Tiếng ồn nền liên tục khiến khó ngủ.
workers use earplugs to protect their ears from industrial noise.
Công nhân sử dụng nút bịt tai để bảo vệ tai của họ khỏi tiếng ồn công nghiệp.
white noise helps many babies fall asleep faster.
Tiếng ồn trắng giúp nhiều em bé ngủ nhanh hơn.
please make less noise; the neighbors are trying to rest.
Xin đừng ồn ào; hàng xóm đang cố gắng nghỉ ngơi.
the construction noise outside the office was unbearable today.
Tiếng ồn xây dựng bên ngoài văn phòng ngày hôm nay thật không thể chịu nổi.
a sudden loud noise startled the cat off the sofa.
Một tiếng ồn lớn đột ngột khiến chú mèo giật mình khỏi ghế sofa.
signal processing systems often use filters to remove noise.
Các hệ thống xử lý tín hiệu thường sử dụng bộ lọc để loại bỏ tiếng ồn.
the city council passed a new ordinance regarding noise pollution.
Hội đồng thành phố đã thông qua một nghị định mới về ô nhiễm tiếng ồn.
i cannot hear you clearly because of the static noise on the line.
Tôi không thể nghe rõ bạn vì có tiếng ồn tĩnh trên đường dây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay