rumansh

[Mỹ]/ˈruːmənʃ/
[Anh]/ˈruːmənʃ/

Dịch

adj. liên quan đến các ngôn ngữ Rhaeto-Romanic
n. ngôn ngữ hoặc phương ngữ Rhaeto-Romanic
Word Forms
số nhiềurumanshes

Cụm từ & Cách kết hợp

rumansh language

ngôn ngữ Romansh

rumansh culture

văn hóa Romansh

rumansh people

nhân dân Romansh

rumansh traditions

truyền thống Romansh

rumansh heritage

di sản Romansh

rumansh cuisine

ẩm thực Romansh

rumansh music

âm nhạc Romansh

rumansh art

nghệ thuật Romansh

rumansh history

lịch sử Romansh

rumansh festivals

lễ hội Romansh

Câu ví dụ

she wore a beautiful rumansh dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy rumansh tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

he has a collection of rumansh art pieces.

Anh ấy có một bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật rumansh.

the rumansh style is known for its vibrant colors.

Phong cách rumansh nổi tiếng với những màu sắc tươi sáng.

they decided to decorate their home in rumansh themes.

Họ quyết định trang trí nhà của mình theo chủ đề rumansh.

her rumansh jewelry collection is stunning.

Bộ sưu tập trang sức rumansh của cô ấy thật tuyệt vời.

he wrote a book about the history of rumansh culture.

Anh ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử văn hóa rumansh.

they attended a rumansh festival last weekend.

Họ đã tham dự một lễ hội rumansh vào cuối tuần trước.

the cuisine at the restaurant was inspired by rumansh flavors.

Ẩm thực tại nhà hàng lấy cảm hứng từ hương vị rumansh.

her artwork reflects the essence of rumansh traditions.

Tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện bản chất của các truyền thống rumansh.

he learned to play a rumansh musical instrument.

Anh ấy đã học chơi một nhạc cụ rumansh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay