deep ruminations
suy ngẫm sâu sắc
personal ruminations
suy ngẫm cá nhân
thoughtful ruminations
suy ngẫm chu đáo
introspective ruminations
suy ngẫm nội tâm
daily ruminations
suy ngẫm hàng ngày
philosophical ruminations
suy ngẫm triết học
mental ruminations
suy ngẫm tinh thần
existential ruminations
suy ngẫm về sự tồn tại
creative ruminations
suy ngẫm sáng tạo
emotional ruminations
suy ngẫm về cảm xúc
her ruminations on life often lead to profound insights.
Những suy ngẫm về cuộc sống của cô thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.
he spent hours in ruminations about his future.
Anh dành hàng giờ suy ngẫm về tương lai của mình.
the poet's ruminations inspired many of his best works.
Những suy ngẫm của nhà thơ đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm hay nhất của ông.
her ruminations were filled with doubt and uncertainty.
Những suy ngẫm của cô tràn ngập nghi ngờ và bất định.
during his ruminations, he discovered new perspectives.
Trong quá trình suy ngẫm, anh đã khám phá ra những quan điểm mới.
his ruminations about the past often made him nostalgic.
Những suy ngẫm của anh về quá khứ thường khiến anh hoài niệm.
she documented her ruminations in a personal journal.
Cô đã ghi lại những suy ngẫm của mình trong một cuốn nhật ký cá nhân.
the ruminations of great thinkers shape our understanding of the world.
Những suy ngẫm của những nhà tư tưởng vĩ đại định hình cách chúng ta hiểu về thế giới.
his ruminations led him to a surprising conclusion.
Những suy ngẫm của anh đã dẫn anh đến một kết luận bất ngờ.
in her ruminations, she found clarity amidst chaos.
Trong những suy ngẫm của mình, cô đã tìm thấy sự rõ ràng giữa sự hỗn loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay